Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,5%được chọn trong 344 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,2%189 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 4,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,9%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận45,2%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,1% · 725 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 50,5% · 527 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 52,9% · 628 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 48,9% · 669 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 52,5% · 627 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 56,6% · 412 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 54,8% · 458 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,2% · 876 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,3% · 734 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,3% · 909 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,1% · 557 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 48,6% · 467 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,4% · 576 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 49,6% · 280 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 52,6% · 392 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.044 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,9% · 659 trận
- Wukong43 trận60,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.029 trận
- Jarvan IV37 trận48,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,8% · 932 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 54,3% · 506 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 50,0% · 324 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 48,8% · 256 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,4% · 298 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 52,9% · 274 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,0% · 691 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 45,7% · 647 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 54,2% · 896 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.267 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,8% · 90 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 54,2% · 83 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 56,8% · 118 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,8% · 299 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.202 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.013 trận
- Orianna32 trận68,8%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 54,1% · 540 trận
- Viktor32 trận56,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 916 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.296 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.365 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 48,4% · 533 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.006 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 55,0% · 380 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,4% · 579 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,5% · 721 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,5% · 834 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 47,9% · 376 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 45,6% · 669 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,4% · 603 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 45,9% · 338 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 53,2% · 1.092 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,6% · 588 trận
- Yunara41 trận56,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.351 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 50,1% · 1.023 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.976 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 47,2% · 887 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 46,3% · 1.414 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.718 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 52,5% · 2.221 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 57,3% · 1.217 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,5% · 956 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 52,2% · 947 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,2% · 578 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 52,6% · 572 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 53,7% · 1.184 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 48,8% · 285 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,8% · 799 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 49,8% · 925 trận
- Seraphine32 trận53,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 655 trận
- Lulu31 trận51,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.062 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 50,6% · 958 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 54,1% · 806 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.300 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 46,4% · 717 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.189 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 47,7% · 792 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 45,5% · 760 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.520 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 54,3% · 1.145 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 216 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 47,2% · 879 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 54,7% · 788 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.233 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.438 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%25.750 lượt chọn trên 770.080cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%293 lượt chọn trên 11.836cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

