Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 677 trên 18.743 trận
- Cấm
- 2,0%348 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 25,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion35 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 285 trận
- K'Sante33 trận63,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 911 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 54,9% · 576 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 48,5% · 400 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 48,5% · 169 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 48,6% · 658 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,6% · 910 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 54,3% · 633 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 49,7% · 467 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 47,7% · 911 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 55,8% · 294 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 51,2% · 521 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 56,6% · 281 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 49,9% · 549 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,3% · 575 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,9% · 1.205 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 42,6% · 671 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,8% · 613 trận
- Lee Sin56 trận69,6%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.482 trận
- Wukong52 trận51,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 465 trận
- Sylas40 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 963 trận
- Vi39 trận41,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 611 trận
- Jarvan IV37 trận54,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 706 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 47,9% · 493 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 52,2% · 393 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,5% · 426 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 53,3% · 715 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 54,7% · 470 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 47,4% · 1.121 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 49,2% · 821 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 59,7% · 233 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 58,3% · 96 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,9% · 609 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 45,7% · 1.075 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,6% · 810 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 49,7% · 457 trận
- Ahri42 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 602 trận
- Viktor40 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.040 trận
- Syndra36 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 880 trận
- Taliyah31 trận38,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,9% · 603 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 976 trận
- Orianna30 trận60,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 531 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 53,8% · 883 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 46,7% · 413 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 47,0% · 400 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 46,2% · 355 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 54,7% · 774 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 52,2% · 531 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,4% · 591 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 57,3% · 361 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 46,0% · 1.042 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,0% · 758 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,5% · 598 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,0% · 758 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 47,9% · 935 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,0% · 729 trận
- Ezreal74 trận58,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,7% · 1.525 trận
- Jhin61 trận67,2%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.509 trận
- Yunara56 trận51,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.590 trận
- Ashe48 trận41,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,1% · 760 trận
- Kai'Sa47 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.233 trận
- Caitlyn41 trận58,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,8% · 944 trận
- Tristana38 trận36,8%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.153 trận
- Lucian34 trận38,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.012 trận
- Zeri31 trận38,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 894 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 50,9% · 560 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 46,7% · 798 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 54,8% · 272 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.054 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.526 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 48,8% · 498 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 44,4% · 527 trận
- Nautilus55 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.250 trận
- Lulu52 trận46,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.593 trận
- Braum48 trận58,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,9% · 751 trận
- Thresh39 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.370 trận
- Leona36 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 827 trận
- Yuumi36 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 623 trận
- Alistar33 trận42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.315 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,7% · 847 trận
- Blitzcrank30 trận43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 871 trận
- Poppy30 trận40,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,4% · 856 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 54,1% · 403 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,3% · 745 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 46,0% · 693 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,1% · 790 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 52,6% · 392 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 51,9% · 590 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.842 lượt chọn trên 697.006cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%473 lượt chọn trên 25.798cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

