Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 649 trên 18.743 trận
- Cấm
- 3,7%656 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 619 trận
- K'Sante37 trận40,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 967 trận
- Sion33 trận36,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,9% · 303 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 52,1% · 599 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 50,6% · 538 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.197 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 55,7% · 253 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 43,6% · 424 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,2% · 498 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 47,9% · 733 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.007 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 45,2% · 648 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 45,2% · 436 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,3% · 524 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,1% · 617 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,8% · 537 trận
- Lee Sin74 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.448 trận
- Xin Zhao61 trận57,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,1% · 495 trận
- Jarvan IV43 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 636 trận
- Wukong36 trận47,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 427 trận
- Sylas33 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 893 trận
- Vi33 trận63,6%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 53,0% · 485 trận
- Lillia30 trận53,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 437 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 51,3% · 835 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,2% · 909 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 48,1% · 1.253 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 45,6% · 699 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 41,8% · 1.231 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 51,4% · 214 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,9% · 440 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 38,2% · 89 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,0% · 609 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,4% · 723 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 45,6% · 699 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 45,6% · 699 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,2% · 902 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 50,2% · 470 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 47,3% · 607 trận
- Sylas33 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,6% · 979 trận
- Syndra33 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 949 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 670 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 53,2% · 513 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,8% · 1.009 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,8% · 472 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 44,7% · 619 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 45,3% · 1.210 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 49,0% · 736 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,3% · 893 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,5% · 953 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 47,4% · 340 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 44,7% · 273 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 44,0% · 555 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,1% · 695 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 50,5% · 662 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,1% · 695 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,9% · 627 trận
- Kai'Sa65 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.467 trận
- Caitlyn55 trận47,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.171 trận
- Yunara46 trận52,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.633 trận
- Jhin45 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.438 trận
- Lucian45 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 904 trận
- Ezreal43 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.468 trận
- Ashe38 trận55,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,6% · 386 trận
- Aphelios34 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.391 trận
- Jinx33 trận39,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,7% · 1.224 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.123 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 43,6% · 745 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 49,5% · 771 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,4% · 272 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,1% · 609 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,8% · 461 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 49,5% · 382 trận
- Nautilus78 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.527 trận
- Lulu55 trận56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.691 trận
- Leona49 trận51,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,7% · 888 trận
- Braum39 trận35,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,6% · 601 trận
- Thresh38 trận36,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.655 trận
- Blitzcrank35 trận54,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.056 trận
- Milio34 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 410 trận
- Seraphine31 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,7% · 391 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 45,7% · 992 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 42,9% · 685 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 53,0% · 854 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 44,1% · 700 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 44,7% · 651 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 52,3% · 570 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,8% · 853 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.708 lượt chọn trên 697.006cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%512 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

