LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.252 trên 18.051 trận
- Cấm
- 19,9%3.404 lượt cấm trên 17.095 trận, so với 40,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,1%
- SoloQ
- 40,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa64 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,9% · 578 trận
- K'Sante60 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 787 trận
- Yone56 trận51,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.058 trận
- Sion51 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 254 trận
- Renekton50 trận54,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 479 trận
- Aatrox46 trận52,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 559 trận
- Malphite44 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,2% · 566 trận
- Gnar43 trận44,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,4% · 379 trận
- Jax37 trận59,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 54,0% · 698 trận
- Mordekaiser36 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 267 trận
- Ornn36 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,6% · 166 trận
- Shen34 trận58,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,2% · 245 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 50,5% · 329 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 52,9% · 433 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 47,7% · 549 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 53,4% · 1.112 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 46,7% · 516 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 49,5% · 671 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 54,4% · 489 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 45,3% · 591 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,4% · 1.112 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,4% · 489 trận
- Lee Sin138 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.229 trận
- Vi79 trận45,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 622 trận
- Sylas73 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 944 trận
- Jarvan IV70 trận65,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,8% · 761 trận
- Wukong68 trận35,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,5% · 423 trận
- Viego48 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 678 trận
- Xin Zhao45 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,0% · 334 trận
- Lillia43 trận39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 421 trận
- Jayce33 trận60,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,6% · 413 trận
- Nocturne32 trận34,4%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 54,2% · 264 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 390 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.200 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 53,8% · 316 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 51,6% · 763 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 54,7% · 620 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 52,5% · 423 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,4% · 894 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 47,5% · 642 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,1% · 765 trận
- Vex89 trận39,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,5% · 957 trận
- Ahri80 trận52,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,5% · 752 trận
- Syndra75 trận49,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 985 trận
- Viktor67 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.093 trận
- Lissandra66 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 942 trận
- Orianna56 trận53,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 461 trận
- Galio51 trận41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,6% · 683 trận
- Yone45 trận48,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,0% · 684 trận
- Akali40 trận57,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 586 trận
- Sylas37 trận51,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 785 trận
- Xerath30 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 57,1% · 268 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 54,9% · 255 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 46,1% · 345 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 52,3% · 708 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 43,6% · 431 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 53,3% · 664 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 48,5% · 940 trận
- Zoe16 trận—SoloQ: 45,8% · 530 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 52,6% · 683 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 46,5% · 469 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,3% · 619 trận
- Caitlyn110 trận43,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.076 trận
- Kai'Sa102 trận43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.204 trận
- Yunara99 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.550 trận
- Ezreal92 trận54,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,4% · 1.443 trận
- Jhin77 trận46,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.297 trận
- Lucian77 trận58,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,1% · 919 trận
- Jinx68 trận41,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.095 trận
- Tristana56 trận55,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.041 trận
- Xayah51 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 707 trận
- Aphelios49 trận61,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.452 trận
- Zeri43 trận44,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 701 trận
- Sivir41 trận61,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 56,7% · 291 trận
- Miss Fortune36 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 447 trận
- Ashe32 trận59,4%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 53,1% · 343 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 51,0% · 251 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 49,4% · 340 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 46,9% · 522 trận
- Nautilus117 trận43,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.330 trận
- Lulu103 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.547 trận
- Thresh73 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.616 trận
- Blitzcrank70 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.038 trận
- Braum67 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 564 trận
- Leona63 trận38,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,4% · 784 trận
- Seraphine62 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 364 trận
- Milio55 trận56,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 367 trận
- Karma48 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 792 trận
- Rakan46 trận54,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,4% · 569 trận
- Yuumi45 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,9% · 649 trận
- Rell43 trận51,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,4% · 592 trận
- Alistar39 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 827 trận
- Bard34 trận55,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 869 trận
- Neeko32 trận56,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,4% · 267 trận
- Pyke30 trận66,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 52,6% · 616 trận
- Lux18 trận—SoloQ: 51,6% · 395 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,8% · 382 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.212 lượt chọn trên 682.027cấm 40,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%793 lượt chọn trên 24.310cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

