Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,8%được chọn trong 513 trên 7.565 trận
- Cấm
- 10,1%364 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 6,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +25,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,2 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,4%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 6,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +25,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn54 trận53,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.049 trận
- Sion41 trận51,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 754 trận
- K'Sante31 trận67,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 54,0% · 698 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.078 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,5% · 980 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 52,2% · 870 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 47,3% · 602 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 45,0% · 473 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.200 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,1% · 808 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,5% · 955 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,5% · 862 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,5% · 689 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,8% · 658 trận
- Kled11 trận—SoloQ: 49,9% · 421 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.182 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 45,7% · 1.247 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.075 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.491 trận
- Jarvan IV74 trận56,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.770 trận
- Wukong70 trận47,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.587 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,2% · 472 trận
- Xin Zhao30 trận63,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,8% · 534 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 51,2% · 734 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 53,0% · 460 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 55,3% · 347 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,2% · 2.312 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 51,2% · 129 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,1% · 697 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.006 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 53,1% · 128 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 46,3% · 1.280 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 48,6% · 592 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 42,7% · 124 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,7% · 2.216 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.006 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.017 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.654 trận
- Syndra58 trận55,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.017 trận
- Viktor55 trận52,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.451 trận
- Ahri46 trận56,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.117 trận
- Orianna41 trận46,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,4% · 806 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.229 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 45,7% · 766 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 48,7% · 717 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 50,7% · 603 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 52,8% · 475 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.768 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 53,4% · 530 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.021 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 47,9% · 551 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.566 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.044 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.368 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.452 trận
- Yunara53 trận47,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.912 trận
- Caitlyn41 trận41,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.987 trận
- Ashe37 trận62,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,7% · 892 trận
- Jinx37 trận56,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,1% · 2.303 trận
- Sivir33 trận48,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,1% · 811 trận
- Jhin32 trận43,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,9% · 3.118 trận
- Kai'Sa32 trận84,4%chênh lệch +25,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.811 trận
- Xayah30 trận63,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.051 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.797 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 48,3% · 1.220 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,6% · 2.227 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.256 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 51,8% · 681 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 47,3% · 971 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.267 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.308 trận
- Nautilus52 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.243 trận
- Lulu43 trận55,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.700 trận
- Braum37 trận51,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.250 trận
- Milio36 trận55,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.073 trận
- Rell36 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.326 trận
- Karma34 trận55,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.563 trận
- Seraphine32 trận59,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 877 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.402 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 45,6% · 1.155 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 43,7% · 1.294 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 53,9% · 553 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,5% · 2.146 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 46,5% · 1.345 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.251 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,5% · 2.183 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.134 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 46,9% · 2.826 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%37.915 lượt chọn trên 770.076cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%386 lượt chọn trên 11.836cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

