Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 21,5%được chọn trong 3.887 trên 18.068 trận
- Cấm
- 33,3%5.692 lượt cấm trên 17.110 trận, so với 51,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 106 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,8 điểm106 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 12,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 33,8%
- SoloQ
- 51,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 106 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante201 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 3.300 trận
- Ambessa185 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.520 trận
- Sion169 trận42,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.203 trận
- Malphite157 trận46,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.526 trận
- Renekton152 trận52,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.199 trận
- Aatrox142 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.391 trận
- Dr. Mundo139 trận46,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.194 trận
- Yone136 trận44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 4.011 trận
- Nasus134 trận44,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.391 trận
- Ornn126 trận42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 679 trận
- Gnar122 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.854 trận
- Jax121 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.164 trận
- Mordekaiser118 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 995 trận
- Olaf113 trận51,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.040 trận
- Camille101 trận46,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.915 trận
- Jayce74 trận62,2%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 52,0% · 4.600 trận
- Fiora59 trận42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.314 trận
- Gangplank51 trận54,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,2% · 2.706 trận
- Irelia45 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.494 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 47,6% · 2.107 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,0% · 4.600 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,7% · 2.526 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,6% · 2.107 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,0% · 4.600 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,7% · 2.526 trận
- Wukong408 trận47,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.594 trận
- Vi399 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 4.633 trận
- Sylas217 trận50,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 4.436 trận
- Jarvan IV212 trận57,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.191 trận
- Xin Zhao177 trận44,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.357 trận
- Viego157 trận46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 3.574 trận
- Naafiri154 trận46,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.985 trận
- Qiyana129 trận55,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 4.840 trận
- Graves123 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 4.720 trận
- Nocturne109 trận49,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,6% · 850 trận
- Lillia101 trận50,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.869 trận
- Naafiri89 trận49,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.985 trận
- Nidalee76 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 4.657 trận
- Poppy76 trận52,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 510 trận
- Sejuani75 trận44,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 498 trận
- Kha'Zix73 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.469 trận
- Jayce72 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.090 trận
- Elise67 trận44,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.496 trận
- Hecarim52 trận51,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.539 trận
- Naafiri34 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.985 trận
- Talon30 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.126 trận
- Ahri249 trận46,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.723 trận
- Viktor246 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 4.676 trận
- Syndra220 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.787 trận
- Sylas207 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 3.959 trận
- Orianna185 trận50,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.159 trận
- LeBlanc138 trận43,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.229 trận
- Akali137 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.574 trận
- Locke129 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.469 trận
- Lissandra117 trận44,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.060 trận
- Yone117 trận56,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.931 trận
- Galio110 trận53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.655 trận
- Xerath108 trận43,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.361 trận
- Aurora106 trận61,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.576 trận
- Hwei105 trận48,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.650 trận
- Twisted Fate105 trận44,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 4.171 trận
- Zed68 trận47,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.598 trận
- Galio64 trận59,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.655 trận
- Yasuo41 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.780 trận
- Katarina18 trận—SoloQ: 48,7% · 2.261 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,7% · 2.261 trận
- Yunara422 trận46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 7.082 trận
- Jhin346 trận48,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 9.948 trận
- Caitlyn323 trận51,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 4.489 trận
- Kai'Sa308 trận44,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 9.236 trận
- Ezreal282 trận56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,3% · 5.508 trận
- Jinx233 trận47,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 5.176 trận
- Lucian214 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 3.511 trận
- Aphelios185 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 6.859 trận
- Xayah166 trận43,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.688 trận
- Ashe159 trận40,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.542 trận
- Miss Fortune148 trận46,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.757 trận
- Tristana146 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 4.560 trận
- Sivir134 trận53,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.165 trận
- Zeri120 trận42,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.173 trận
- Varus93 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.116 trận
- Kalista52 trận30,8%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.387 trận
- Corki50 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.407 trận
- Nautilus387 trận48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 5.900 trận
- Lulu330 trận50,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 6.706 trận
- Thresh262 trận45,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 6.894 trận
- Leona253 trận40,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.194 trận
- Braum231 trận44,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.473 trận
- Seraphine207 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.578 trận
- Blitzcrank202 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 4.261 trận
- Milio172 trận57,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 56,7% · 1.514 trận
- Alistar171 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.962 trận
- Rakan156 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.532 trận
- Rell156 trận51,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.952 trận
- Karma138 trận55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 3.301 trận
- Yuumi130 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 56,7% · 2.455 trận
- Poppy115 trận53,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.709 trận
- Bard104 trận40,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.561 trận
- Pyke79 trận39,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.451 trận
- Pantheon34 trận58,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.587 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+12,1%82.526 lượt chọn trên 682.028cấm 51,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,3%2.498 lượt chọn trên 24.310cấm 33,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

