Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,9%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
10,8%được chọn trong 814 trên 7.565 trận
Cấm
6,1%220 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,1% từ 42,2% đến 48,0% trên 814 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,1%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 45,1% ở nghiệp dư trên 814 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 29.946 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    3,9%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn94% · 28.167
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt62% · 18.670
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 205 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 6
9%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Protoplasm Harness
  3. Kaenic Rookern

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +21,6 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar57,9% · kỳ vọng 46,1% · 38 trận+11,8 điểmSoloQ -1,2
Aatrox50,0% · kỳ vọng 40,3% · 30 trận+9,7 điểmSoloQ +3,1
Ornn48,7% · kỳ vọng 46,4% · 78 trận+2,3 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,6% · kỳ vọng 44,3% · 56 trận+9,3 điểmSoloQ -2,0
Jarvan IV48,9% · kỳ vọng 45,7% · 90 trận+3,2 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao46,2% · kỳ vọng 45,6% · 52 trận+0,6 điểmSoloQ -4,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,5% · kỳ vọng 43,9% · 101 trận+9,6 điểmSoloQ -0,8
Viktor53,3% · kỳ vọng 44,7% · 60 trận+8,6 điểmSoloQ -1,1
Orianna45,8% · kỳ vọng 43,6% · 59 trận+2,2 điểmSoloQ +3,7
Hwei45,9% · kỳ vọng 43,8% · 37 trận+2,1 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe68,8% · kỳ vọng 47,2% · 48 trận+21,6 điểmSoloQ +1,9
Yunara50,0% · kỳ vọng 42,3% · 78 trận+7,7 điểmSoloQ +0,7
Jinx53,4% · kỳ vọng 47,5% · 58 trận+5,9 điểmSoloQ -0,5
Jhin48,9% · kỳ vọng 43,2% · 47 trận+5,7 điểmSoloQ +1,6
Sivir54,5% · kỳ vọng 47,4% · 33 trận+7,1 điểmSoloQ -2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine65,5% · kỳ vọng 46,8% · 55 trận+18,6 điểmSoloQ +0,8
Lulu54,4% · kỳ vọng 47,2% · 79 trận+7,2 điểmSoloQ 0,0
Rakan47,6% · kỳ vọng 42,4% · 63 trận+5,2 điểmSoloQ +1,2
Braum47,7% · kỳ vọng 46,9% · 65 trận+0,8 điểmSoloQ -1,3
Thresh46,3% · kỳ vọng 43,6% · 41 trận+2,8 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,4% · kỳ vọng 46,0% · 57 trận+8,4 điểmSoloQ -2,2
Gnar47,2% · kỳ vọng 44,0% · 36 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6
K'Sante45,5% · kỳ vọng 44,2% · 33 trận+1,3 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani52,9% · kỳ vọng 39,1% · 34 trận+13,8 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV48,7% · kỳ vọng 44,5% · 76 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 44,6% · 50 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1
Vi46,7% · kỳ vọng 45,9% · 60 trận+0,8 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna50,9% · kỳ vọng 46,6% · 57 trận+4,3 điểmSoloQ +0,8
Hwei46,5% · kỳ vọng 46,3% · 43 trận+0,2 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,7% · kỳ vọng 43,0% · 53 trận+11,7 điểmSoloQ -0,9
Sivir54,2% · kỳ vọng 42,8% · 48 trận+11,4 điểmSoloQ -1,0
Jinx52,5% · kỳ vọng 42,7% · 40 trận+9,8 điểmSoloQ +2,2
Tristana51,2% · kỳ vọng 48,2% · 84 trận+3,0 điểmSoloQ -1,8
Yunara50,0% · kỳ vọng 48,0% · 30 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn78 trận
    48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 787 trận
  • Sion41 trận
    39,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 56,3% · 584 trận
  • Gnar38 trận
    57,9%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,4% · 675 trận
  • Olaf38 trận
    34,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 618 trận
  • Ambessa36 trận
    33,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 53,5% · 692 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong108 trận
    37,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.169 trận
  • Jarvan IV90 trận
    48,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.156 trận
  • Vi56 trận
    53,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 447 trận
  • Xin Zhao52 trận
    46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 378 trận
  • Sejuani34 trận
    38,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,4% · 305 trận
Mid20 tướng
  • Syndra101 trận
    53,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.543 trận
  • Ahri83 trận
    34,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.647 trận
  • Viktor60 trận
    53,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.132 trận
  • Orianna59 trận
    45,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 57,2% · 600 trận
  • Hwei37 trận
    45,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 638 trận
ADC17 tướng
  • Yunara78 trận
    50,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.088 trận
  • Kai'Sa59 trận
    39,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,6% · 2.247 trận
  • Jinx58 trận
    53,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.757 trận
  • Xayah53 trận
    45,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,8% · 935 trận
  • Caitlyn50 trận
    42,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.392 trận
Support18 tướng
  • Nautilus91 trận
    41,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.888 trận
  • Lulu79 trận
    54,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.999 trận
  • Alistar65 trận
    41,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.719 trận
  • Braum65 trận
    47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.525 trận
  • Rakan63 trận
    47,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 889 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%29.944 lượt chọn trên 770.078cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%633 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,8%G1255 trận trên 2.369
  • 11,7%G2278 trận trên 2.369
  • 11,8%G3+90 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 255 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.