Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,3%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,0%được chọn trong 3.663 trên 28.264 trận
Cấm
8,3%1.888 lượt cấm trên 22.847 trận, so với 5,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,9% từ 47,5% đến 50,2% trên 3.660 trậnSoloQ 51,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,9%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ thắng 48,9% ở nghiệp dư trên 3.660 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 77.852 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    4,0%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    5,7%
    Tỉ lệ cấm 8,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 5,7% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn93% · 72.501
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 46.344
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 4.097 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 677 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 6
6%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo58,0% · kỳ vọng 52,2% · 112 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Sion53,4% · kỳ vọng 49,3% · 163 trận+4,0 điểmSoloQ +2,3
K'Sante54,1% · kỳ vọng 51,0% · 183 trận+3,1 điểmSoloQ +2,7
Ornn50,5% · kỳ vọng 48,5% · 206 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Shen55,4% · kỳ vọng 51,7% · 101 trận+3,8 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves62,7% · kỳ vọng 48,9% · 75 trận+13,7 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin56,7% · kỳ vọng 49,1% · 293 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Vi52,9% · kỳ vọng 48,6% · 221 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Sylas51,9% · kỳ vọng 48,1% · 181 trận+3,8 điểmSoloQ -0,8
Qiyana47,7% · kỳ vọng 45,8% · 107 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,5% · kỳ vọng 47,9% · 271 trận+5,6 điểmSoloQ +0,2
Viktor51,1% · kỳ vọng 48,3% · 266 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
LeBlanc53,5% · kỳ vọng 48,7% · 86 trận+4,8 điểmSoloQ +2,0
Hwei50,8% · kỳ vọng 47,6% · 128 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Orianna52,5% · kỳ vọng 50,8% · 177 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe57,0% · kỳ vọng 47,5% · 151 trận+9,5 điểmSoloQ +1,0
Jinx52,4% · kỳ vọng 47,0% · 227 trận+5,4 điểmSoloQ -0,8
Yunara51,3% · kỳ vọng 46,8% · 304 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Xayah50,5% · kỳ vọng 47,8% · 216 trận+2,7 điểmSoloQ -3,6
Caitlyn48,9% · kỳ vọng 46,8% · 264 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh53,3% · kỳ vọng 47,5% · 246 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Braum51,4% · kỳ vọng 47,5% · 356 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Nautilus51,4% · kỳ vọng 48,8% · 432 trận+2,6 điểmSoloQ +2,6
Bard52,5% · kỳ vọng 46,0% · 99 trận+6,5 điểmSoloQ +0,7
Rakan50,2% · kỳ vọng 48,2% · 225 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce60,0% · kỳ vọng 49,6% · 80 trận+10,4 điểmSoloQ +0,9
Sion53,4% · kỳ vọng 48,4% · 161 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Aatrox53,4% · kỳ vọng 49,7% · 148 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Gnar51,8% · kỳ vọng 47,5% · 114 trận+4,3 điểmSoloQ +1,6
Yone53,2% · kỳ vọng 48,9% · 111 trận+4,3 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi54,2% · kỳ vọng 49,2% · 214 trận+5,0 điểmSoloQ -0,4
Nidalee56,8% · kỳ vọng 50,2% · 74 trận+6,5 điểmSoloQ +2,6
Lee Sin50,3% · kỳ vọng 48,7% · 314 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Sejuani51,2% · kỳ vọng 46,1% · 80 trận+5,1 điểmSoloQ -2,6
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 48,8% · 162 trận+1,2 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath57,7% · kỳ vọng 48,3% · 104 trận+9,4 điểmSoloQ +0,4
Aurora54,5% · kỳ vọng 47,7% · 110 trận+6,8 điểmSoloQ -0,7
Twisted Fate56,6% · kỳ vọng 50,1% · 76 trận+6,4 điểmSoloQ -2,9
Orianna47,8% · kỳ vọng 46,9% · 182 trận+0,9 điểmSoloQ +1,7
Vex51,2% · kỳ vọng 48,3% · 82 trận+2,9 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx62,4% · kỳ vọng 50,7% · 181 trận+11,7 điểmSoloQ +0,8
Sivir53,3% · kỳ vọng 47,9% · 152 trận+5,4 điểmSoloQ -1,2
Jhin48,5% · kỳ vọng 46,6% · 392 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Ezreal47,6% · kỳ vọng 45,3% · 271 trận+2,3 điểmSoloQ +0,1
Xayah52,9% · kỳ vọng 50,0% · 172 trận+2,9 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn206 trận
    50,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.490 trận
  • K'Sante183 trận
    54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 56,2% · 2.091 trận
  • Malphite165 trận
    43,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.464 trận
  • Sion163 trận
    53,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.313 trận
  • Ambessa147 trận
    43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.989 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong346 trận
    45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.622 trận
  • Lee Sin293 trận
    56,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,3% · 5.465 trận
  • Jarvan IV265 trận
    49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.621 trận
  • Vi221 trận
    52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.438 trận
  • Xin Zhao191 trận
    45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.140 trận
Mid21 tướng
  • Syndra271 trận
    53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.623 trận
  • Ahri266 trận
    40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.480 trận
  • Viktor266 trận
    51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.474 trận
  • Sylas202 trận
    46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 3.168 trận
  • Orianna177 trận
    52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.586 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa341 trận
    49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 7.046 trận
  • Yunara304 trận
    51,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 5.414 trận
  • Ezreal276 trận
    51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 4.185 trận
  • Caitlyn264 trận
    48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 3.732 trận
  • Jhin260 trận
    45,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 7.409 trận
Support19 tướng
  • Nautilus432 trận
    51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,0% · 5.590 trận
  • Braum356 trận
    51,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.706 trận
  • Lulu271 trận
    48,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.866 trận
  • Alistar257 trận
    45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.653 trận
  • Thresh246 trận
    53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 6.207 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%76.794 lượt chọn trên 1.927.733cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,5%2.587 lượt chọn trên 40.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,1%G1948 trận trên 7.213
  • 13,1%G2947 trận trên 7.213
  • 13,8%G3+398 trận trên 2.880
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 948 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.