Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,8%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 343 trên 3.003 trận
Cấm
6,4%139 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 6,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support44,3% từ 39,9% đến 48,7% trên 341 trậnSoloQ 51,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,7 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,3%
    SoloQ
    51,8%
    Tỉ lệ thắng 44,3% ở nghiệp dư trên 341 trận, so với 51,8% ở soloQ trên 20.247 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    4,0%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,7 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 18.474
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt70% · 14.176
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Protoplasm Harness
  2. Abyssal Mask
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,0% · kỳ vọng 41,0% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara45,2% · kỳ vọng 42,7% · 31 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,8% · kỳ vọng 40,2% · 43 trận+15,6 điểmSoloQ -0,5
Nautilus45,5% · kỳ vọng 41,8% · 44 trận+3,7 điểmSoloQ +3,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong45,2% · kỳ vọng 44,0% · 42 trận+1,3 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 52,5% · 499 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 55,7% · 375 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 54,3% · 495 trận
  • Gwen13 trận
    —SoloQ: 59,0% · 339 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 50,5% · 647 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong37 trận
    35,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,5% · 819 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 50,6% · 686 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 233 trận
  • Nocturne18 trận
    —SoloQ: 55,3% · 266 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 50,4% · 264 trận
Mid16 tướng
  • Viktor38 trận
    36,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,6% · 857 trận
  • Syndra34 trận
    50,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,7% · 860 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 50,6% · 939 trận
  • Aurora17 trận
    —SoloQ: 45,4% · 302 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 53,7% · 337 trận
ADC15 tướng
  • Yunara31 trận
    45,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.317 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.387 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.798 trận
  • Xayah23 trận
    —SoloQ: 47,7% · 593 trận
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 54,1% · 922 trận
Support16 tướng
  • Nautilus44 trận
    45,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 56,8% · 1.254 trận
  • Braum43 trận
    55,8%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 50,4% · 810 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 54,0% · 1.025 trận
  • Rell29 trận
    —SoloQ: 47,7% · 514 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 51,4% · 545 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%19.768 lượt chọn trên 492.844cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%264 lượt chọn trên 4.668cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,0%G1100 trận trên 834
  • 9,5%G279 trận trên 834
  • 12,9%G3+48 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 100 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.