Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.455 trên 18.797 trận
- Cấm
- 10,4%1.842 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite78 trận60,3%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,9% · 593 trận
- Sion69 trận44,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 290 trận
- Olaf66 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 589 trận
- K'Sante64 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 822 trận
- Renekton59 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 468 trận
- Ambessa58 trận53,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 555 trận
- Aatrox55 trận54,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,2% · 566 trận
- Dr. Mundo55 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 326 trận
- Nasus52 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 314 trận
- Ornn51 trận52,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 145 trận
- Gnar48 trận47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 392 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,8% · 889 trận
- Mordekaiser40 trận57,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,8% · 258 trận
- Camille35 trận37,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 426 trận
- Zaahen35 trận37,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 268 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,6% · 672 trận
- Jayce32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.021 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 51,7% · 627 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 52,9% · 510 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 47,0% · 643 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,4% · 494 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,4% · 494 trận
- Vi132 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 711 trận
- Lee Sin123 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.077 trận
- Wukong102 trận41,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 440 trận
- Jarvan IV101 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 650 trận
- Xin Zhao65 trận52,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 413 trận
- Nocturne51 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 224 trận
- Sylas51 trận39,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,9% · 671 trận
- Viego51 trận43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,5% · 605 trận
- Lillia43 trận46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,0% · 431 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 474 trận
- Qiyana40 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.114 trận
- Sejuani36 trận27,8%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 58,1% · 117 trận
- Jayce34 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 399 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 64,9% · 151 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 48,3% · 694 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,4% · 888 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 51,9% · 474 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 48,9% · 660 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 56,0% · 555 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 49,6% · 450 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 53,5% · 604 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 51,8% · 718 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,9% · 474 trận
- Sylas124 trận43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.150 trận
- Ahri96 trận49,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 749 trận
- LeBlanc67 trận50,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,1% · 966 trận
- Viktor65 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 842 trận
- Syndra64 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 805 trận
- Akali58 trận51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 61,2% · 755 trận
- Orianna55 trận56,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 484 trận
- Hwei51 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 403 trận
- Aurora47 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 352 trận
- Twisted Fate42 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 998 trận
- Locke41 trận43,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 866 trận
- Ryze40 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 57,8% · 268 trận
- Zed39 trận51,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,4% · 706 trận
- Xerath37 trận56,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 318 trận
- Galio35 trận31,4%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 49,3% · 690 trận
- Yone34 trận41,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 772 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 53,6% · 906 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,3% · 690 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,3% · 440 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 52,7% · 582 trận
- Kai'Sa121 trận48,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 2.146 trận
- Yunara114 trận46,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.499 trận
- Ezreal111 trận51,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.251 trận
- Caitlyn105 trận51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 970 trận
- Jhin94 trận53,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.257 trận
- Xayah85 trận47,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 815 trận
- Jinx83 trận49,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.167 trận
- Lucian79 trận43,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 55,3% · 851 trận
- Ashe71 trận40,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 323 trận
- Aphelios53 trận49,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.546 trận
- Sivir52 trận46,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 314 trận
- Tristana48 trận37,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.071 trận
- Zeri46 trận52,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 698 trận
- Miss Fortune44 trận61,4%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,5% · 392 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 267 trận
- Corki34 trận44,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 344 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 52,6% · 591 trận
- Nautilus142 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.353 trận
- Lulu117 trận47,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.455 trận
- Thresh98 trận38,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.663 trận
- Braum92 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 636 trận
- Leona76 trận53,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 776 trận
- Seraphine74 trận37,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,4% · 365 trận
- Milio69 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 371 trận
- Alistar63 trận38,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 983 trận
- Blitzcrank60 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,4% · 961 trận
- Karma54 trận53,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 733 trận
- Rakan54 trận51,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 584 trận
- Rell51 trận43,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 672 trận
- Yuumi50 trận52,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 56,6% · 599 trận
- Bard47 trận40,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 791 trận
- Neeko41 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,8% · 502 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,2% · 393 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.291 lượt chọn trên 697.005cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%980 lượt chọn trên 25.798cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

