Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,7%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 507 trên 7.565 trận
Cấm
13,0%468 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 39,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,8% từ 51,0% đến 58,6% trên 467 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,8%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 54,8% ở nghiệp dư trên 467 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 34.770 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,5%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,8%
    SoloQ
    39,7%
    Tỉ lệ cấm 13,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 39,7% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,9 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 27,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện84% · 29.157
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt86% · 29.809
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 152 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 4.132
22%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn62,2% · kỳ vọng 56,1% · 37 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,0% · kỳ vọng 55,4% · 58 trận+13,5 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,0% · kỳ vọng 54,5% · 50 trận+3,5 điểmSoloQ +4,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,7% · kỳ vọng 57,2% · 35 trận+8,5 điểmSoloQ +2,1
Kai'Sa63,0% · kỳ vọng 57,6% · 46 trận+5,4 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,3% · kỳ vọng 56,3% · 30 trận+7,0 điểmSoloQ +0,5
Milio59,0% · kỳ vọng 56,2% · 39 trận+2,8 điểmSoloQ +3,1
Nautilus53,7% · kỳ vọng 51,6% · 41 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion62,9% · kỳ vọng 55,8% · 35 trận+7,0 điểmSoloQ +0,7
Ornn58,0% · kỳ vọng 53,5% · 50 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,4% · kỳ vọng 53,3% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ -1,5
Braum58,1% · kỳ vọng 53,0% · 31 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
Lulu53,4% · kỳ vọng 52,7% · 58 trận+0,7 điểmSoloQ -1,1
Nautilus60,5% · kỳ vọng 58,0% · 43 trận+2,5 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn37 trận
    62,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,7% · 961 trận
  • Ambessa31 trận
    45,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,8% · 842 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 52,1% · 974 trận
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 52,4% · 696 trận
  • Camille25 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.104 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong77 trận
    54,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.311 trận
  • Jarvan IV58 trận
    69,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.407 trận
  • Xin Zhao36 trận
    50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 415 trận
  • Vi31 trận
    48,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 617 trận
  • Nocturne28 trận
    —SoloQ: 57,7% · 426 trận
Mid16 tướng
  • Syndra101 trận
    49,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.761 trận
  • Viktor50 trận
    58,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,7% · 1.309 trận
  • Orianna49 trận
    49,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,2% · 722 trận
  • Ahri38 trận
    47,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.648 trận
  • Galio16 trận
    —SoloQ: 46,8% · 1.339 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa46 trận
    63,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.603 trận
  • Yunara37 trận
    45,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.613 trận
  • Jinx35 trận
    65,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.120 trận
  • Lucian33 trận
    48,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.137 trận
  • Caitlyn31 trận
    51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.772 trận
Support16 tướng
  • Nautilus41 trận
    53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.944 trận
  • Milio39 trận
    59,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.038 trận
  • Rakan38 trận
    47,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.048 trận
  • Lulu37 trận
    45,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.578 trận
  • Karma30 trận
    63,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.458 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%34.770 lượt chọn trên 770.076cấm 39,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%374 lượt chọn trên 11.836cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,6%G1156 trận trên 2.369
  • 6,3%G2149 trận trên 2.369
  • 4,6%G3+35 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 156 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.