Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.966 trên 28.233 trận
- Cấm
- 16,4%3.736 lượt cấm trên 22.828 trận, so với 38,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,1%
- SoloQ
- 38,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton106 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.304 trận
- K'Sante99 trận60,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.313 trận
- Ornn90 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.670 trận
- Ambessa88 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.204 trận
- Sion76 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.335 trận
- Camille69 trận53,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.386 trận
- Malphite68 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.392 trận
- Aatrox65 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.298 trận
- Yone62 trận53,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.501 trận
- Gnar56 trận62,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.711 trận
- Jax49 trận40,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.439 trận
- Shen48 trận47,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.481 trận
- Zaahen47 trận40,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.440 trận
- Olaf44 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.516 trận
- Dr. Mundo38 trận63,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.329 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 50,0% · 2.380 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,2% · 3.204 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.983 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 50,3% · 2.224 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 50,6% · 2.211 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 49,4% · 2.009 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 3.204 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,2% · 3.204 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,6% · 2.211 trận
- Wukong168 trận47,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.638 trận
- Lee Sin155 trận49,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 6.074 trận
- Jarvan IV148 trận61,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 54,4% · 3.022 trận
- Vi104 trận45,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.753 trận
- Xin Zhao92 trận45,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.223 trận
- Nocturne74 trận35,1%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 57,8% · 980 trận
- Qiyana66 trận51,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.944 trận
- Sylas66 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.882 trận
- Viego58 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 3.128 trận
- Jayce49 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.073 trận
- Lillia47 trận55,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.967 trận
- Cho'Gath41 trận53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.835 trận
- Trundle35 trận45,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 226 trận
- Pantheon34 trận61,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 57,0% · 421 trận
- Skarner34 trận38,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 47,7% · 688 trận
- Kha'Zix32 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.575 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,0% · 3.348 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,9% · 3.084 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 49,1% · 2.324 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 51,0% · 3.211 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.882 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.964 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.905 trận
- Syndra232 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.897 trận
- Viktor174 trận54,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,4% · 3.764 trận
- Orianna130 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.754 trận
- Ahri100 trận41,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.190 trận
- Akali80 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.051 trận
- Galio74 trận39,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.868 trận
- Lissandra54 trận57,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.086 trận
- Sylas48 trận41,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.272 trận
- Hwei45 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.501 trận
- Aurora44 trận68,2%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.630 trận
- Xerath40 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 56,4% · 1.146 trận
- Ryze36 trận47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.068 trận
- Veigar35 trận62,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 56,3% · 755 trận
- Vex34 trận58,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.224 trận
- Yone34 trận38,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,1% · 3.606 trận
- Twisted Fate32 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.471 trận
- LeBlanc31 trận35,5%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.088 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,6% · 3.868 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.604 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,0% · 2.909 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,3% · 2.477 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,6% · 3.868 trận
- Yunara156 trận38,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 6.201 trận
- Kai'Sa149 trận55,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 6.950 trận
- Caitlyn140 trận52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 4.330 trận
- Jhin128 trận57,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 8.116 trận
- Ezreal127 trận45,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 4.483 trận
- Lucian115 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.149 trận
- Jinx109 trận51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 5.239 trận
- Xayah98 trận44,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.698 trận
- Tristana84 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.505 trận
- Aphelios67 trận58,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 4.039 trận
- Ashe64 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.754 trận
- Sivir57 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.539 trận
- Zeri55 trận43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.914 trận
- Miss Fortune50 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.675 trận
- Varus38 trận60,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.270 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,2% · 2.324 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 49,9% · 2.204 trận
- Nautilus160 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.910 trận
- Lulu147 trận47,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 5.911 trận
- Milio109 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 2.064 trận
- Braum106 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.652 trận
- Leona97 trận47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.217 trận
- Rakan95 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.470 trận
- Thresh94 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 6.240 trận
- Karma88 trận61,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,5% · 3.253 trận
- Seraphine84 trận53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.995 trận
- Rell74 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.521 trận
- Alistar65 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.274 trận
- Blitzcrank64 trận46,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.264 trận
- Yuumi48 trận35,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 55,3% · 2.155 trận
- Bard43 trận41,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.847 trận
- Nami36 trận66,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.173 trận
- Pyke36 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.309 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,1% · 3.131 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,9% · 2.354 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%81.332 lượt chọn trên 1.927.732cấm 38,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.257 lượt chọn trên 40.028cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

