Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 939 trên 28.283 trận
- Cấm
- 3,9%901 lượt cấm trên 22.864 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,9%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 512 trận
- Renekton38 trận52,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,2% · 517 trận
- Sion36 trận55,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,9% · 333 trận
- K'Sante34 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 414 trận
- Malphite31 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 628 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 52,2% · 540 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,0% · 456 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 51,9% · 391 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 50,2% · 406 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 48,7% · 263 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 49,2% · 368 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 46,4% · 440 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,0% · 768 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 47,2% · 576 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 51,7% · 497 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,5% · 557 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 43,5% · 581 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,1% · 620 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 46,6% · 479 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,6% · 590 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 628 trận
- Jarvan IV73 trận49,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 764 trận
- Wukong60 trận38,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 796 trận
- Vi50 trận44,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 384 trận
- Lee Sin45 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.160 trận
- Sylas39 trận51,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 652 trận
- Xin Zhao34 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 289 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 44,7% · 255 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 51,1% · 184 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 45,7% · 540 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 49,0% · 812 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 46,3% · 551 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 57,5% · 73 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 58,2% · 67 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 51,2% · 713 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,4% · 793 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,8% · 756 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 47,0% · 883 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,9% · 710 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,9% · 537 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 45,7% · 540 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,8% · 453 trận
- Viktor56 trận48,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 995 trận
- Ahri55 trận40,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.202 trận
- Orianna51 trận56,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,3% · 442 trận
- Syndra45 trận53,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,8% · 964 trận
- Galio36 trận30,6%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 54,4% · 428 trận
- Locke35 trận37,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 43,7% · 755 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 52,8% · 566 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 54,7% · 256 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,3% · 400 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 46,3% · 443 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 47,4% · 441 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 47,3% · 440 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,0% · 739 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 41,1% · 258 trận
- Azir14 trận—SoloQ: 50,6% · 249 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 46,9% · 450 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,6% · 554 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 49,8% · 470 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,9% · 578 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,9% · 541 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 45,5% · 595 trận
- Yunara74 trận40,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.489 trận
- Kai'Sa64 trận43,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.602 trận
- Ezreal54 trận37,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.011 trận
- Jinx54 trận40,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.458 trận
- Caitlyn47 trận51,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.134 trận
- Jhin47 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.707 trận
- Ashe36 trận47,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 545 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.103 trận
- Xayah34 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,9% · 563 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 50,9% · 464 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 48,9% · 856 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,2% · 650 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 50,7% · 706 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 51,2% · 416 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 49,5% · 333 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,9% · 582 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,1% · 520 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,2% · 625 trận
- Nautilus71 trận39,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.112 trận
- Braum60 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 640 trận
- Lulu58 trận39,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.388 trận
- Leona50 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 799 trận
- Seraphine38 trận55,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,8% · 490 trận
- Alistar36 trận58,3%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,3% · 704 trận
- Rell35 trận42,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 551 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 837 trận
- Milio33 trận54,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 654 trận
- Rakan33 trận54,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,8% · 518 trận
- Thresh31 trận38,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.468 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 47,9% · 803 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 51,5% · 619 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 56,0% · 529 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 49,3% · 227 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,4% · 543 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,8% · 619 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 50,7% · 899 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%19.609 lượt chọn trên 1.927.732cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%513 lượt chọn trên 40.028cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

