Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 96 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 290 trên 7.565 trận
Cấm
3,2%117 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid39,6% từ 34,6% đến 44,8% trên 245 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    39,6%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 39,6% ở nghiệp dư trên 245 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 9.651 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    1,3%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 183.139 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu37% · 3.578
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển88% · 8.532
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 62 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 964
18%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

422-105 so với 528
856-44 so với 899
1.340+161 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Veigartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 50,3% · 157 trận
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 47,1% · 314 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 54,2% · 273 trận
  • Gwen11 trận
    —SoloQ: 54,0% · 139 trận
  • Camille10 trận
    —SoloQ: 50,7% · 272 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 51,0% · 384 trận
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 47,1% · 410 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 49,7% · 165 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 56,7% · 141 trận
  • Nocturne13 trận
    —SoloQ: 47,4% · 114 trận
Mid15 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 47,5% · 678 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 52,6% · 213 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 43,3% · 400 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 51,7% · 511 trận
  • Aurora10 trận
    —SoloQ: 49,8% · 207 trận
ADC16 tướng
  • Yunara31 trận
    29,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 752 trận
  • Jinx20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 641 trận
  • Kai'Sa17 trận
    —SoloQ: 48,8% · 744 trận
  • Tristana17 trận
    —SoloQ: 48,9% · 573 trận
  • Xayah17 trận
    —SoloQ: 42,8% · 299 trận
Support14 tướng
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 47,0% · 709 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 47,7% · 535 trận
  • Milio16 trận
    —SoloQ: 52,6% · 367 trận
  • Rakan15 trận
    —SoloQ: 43,5% · 276 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 45,9% · 333 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%9.651 lượt chọn trên 770.076cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%200 lượt chọn trên 11.836cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,8%G166 trận trên 2.369
  • 4,1%G296 trận trên 2.369
  • 3,0%G3+23 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.