Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.280 trên 18.622 trận
- Cấm
- 17,4%3.069 lượt cấm trên 17.633 trận, so với 44,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,1 điểm91 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,3%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 44,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton64 trận45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 801 trận
- K'Sante61 trận57,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.325 trận
- Malphite51 trận47,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 810 trận
- Yone51 trận54,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.382 trận
- Ambessa47 trận53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 916 trận
- Sion47 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 380 trận
- Ornn45 trận40,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 258 trận
- Aatrox43 trận46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 806 trận
- Camille37 trận56,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,6% · 714 trận
- Gnar36 trận61,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,2% · 602 trận
- Jax31 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.165 trận
- Nasus31 trận41,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 493 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 49,0% · 341 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 50,3% · 449 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 45,7% · 361 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.640 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 51,1% · 743 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 51,0% · 841 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,9% · 962 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,0% · 880 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.640 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,6% · 728 trận
- Lee Sin132 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.512 trận
- Wukong74 trận40,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 611 trận
- Jarvan IV73 trận56,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 56,3% · 1.024 trận
- Vi69 trận44,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 925 trận
- Sylas57 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.353 trận
- Xin Zhao45 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 592 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,6% · 670 trận
- Qiyana40 trận55,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.655 trận
- Viego40 trận47,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.091 trận
- Lillia36 trận55,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,2% · 609 trận
- Nocturne34 trận35,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 56,2% · 333 trận
- Cho'Gath33 trận51,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,1% · 525 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 50,1% · 657 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.025 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 48,5% · 953 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.218 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.481 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.089 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 47,4% · 667 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,1% · 657 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,1% · 657 trận
- Syndra106 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.276 trận
- Viktor99 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,5% · 1.546 trận
- Akali61 trận49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.850 trận
- Galio52 trận32,7%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.836 trận
- Orianna51 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 725 trận
- Ahri50 trận36,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 753 trận
- Lissandra41 trận56,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,0% · 866 trận
- Sylas37 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.505 trận
- Xerath31 trận58,1%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 61,9% · 362 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.325 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,4% · 717 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,6% · 573 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 52,1% · 532 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 58,0% · 414 trận
- Vex23 trận—SoloQ: 50,5% · 533 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,0% · 1.250 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.836 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,8% · 795 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 49,9% · 657 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,7% · 954 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.836 trận
- Caitlyn95 trận52,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.610 trận
- Yunara93 trận33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.276 trận
- Jhin91 trận60,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.515 trận
- Ezreal89 trận42,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.984 trận
- Kai'Sa89 trận52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.239 trận
- Lucian72 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.313 trận
- Xayah67 trận46,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.214 trận
- Jinx63 trận44,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.685 trận
- Aphelios51 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.164 trận
- Tristana51 trận56,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.605 trận
- Zeri37 trận32,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.162 trận
- Ashe32 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 493 trận
- Miss Fortune32 trận53,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,8% · 620 trận
- Sivir32 trận53,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 428 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 54,2% · 402 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 49,7% · 573 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,8% · 508 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,1% · 935 trận
- Nautilus102 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.091 trận
- Lulu85 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.349 trận
- Thresh72 trận38,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.407 trận
- Braum70 trận48,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 909 trận
- Leona57 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.185 trận
- Milio56 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 557 trận
- Blitzcrank51 trận47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.375 trận
- Karma50 trận58,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,7% · 1.175 trận
- Seraphine50 trận54,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,2% · 556 trận
- Rell46 trận37,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,0% · 1.015 trận
- Rakan45 trận42,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 954 trận
- Alistar42 trận47,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.438 trận
- Yuumi40 trận27,5%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 57,9% · 825 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,2% · 1.311 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 53,0% · 847 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,8% · 565 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%29.482 lượt chọn trên 697.005cấm 44,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%761 lượt chọn trên 25.798cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

