Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,3%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.280 trên 18.622 trận
Cấm
17,4%3.069 lượt cấm trên 17.633 trận, so với 44,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,3% từ 44,8% đến 49,8% trên 1.093 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,3%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 47,3% ở nghiệp dư trên 1.093 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 29.483 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    4,2%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,0%
    SoloQ
    44,8%
    Tỉ lệ cấm 18,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 44,8% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 26.984
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt82% · 24.267
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 183 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 3.813
32%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar61,1% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+12,3 điểmSoloQ -2,3
Camille56,8% · kỳ vọng 45,4% · 37 trận+11,4 điểmSoloQ -0,8
K'Sante57,4% · kỳ vọng 49,8% · 61 trận+7,6 điểmSoloQ +1,2
Yone54,9% · kỳ vọng 47,0% · 51 trận+7,9 điểmSoloQ -0,9
Ambessa53,2% · kỳ vọng 47,6% · 47 trận+5,6 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia55,6% · kỳ vọng 44,5% · 36 trận+11,1 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV56,2% · kỳ vọng 49,6% · 73 trận+6,6 điểmSoloQ +3,4
Jayce58,5% · kỳ vọng 49,6% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ -2,1
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 48,5% · 132 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Qiyana55,0% · kỳ vọng 48,9% · 40 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath58,1% · kỳ vọng 46,0% · 31 trận+12,0 điểmSoloQ +9,7
Viktor51,5% · kỳ vọng 46,9% · 99 trận+4,6 điểmSoloQ +3,9
Syndra50,0% · kỳ vọng 46,5% · 106 trận+3,5 điểmSoloQ +3,0
Lissandra56,1% · kỳ vọng 48,6% · 41 trận+7,4 điểmSoloQ -0,1
Akali49,2% · kỳ vọng 47,9% · 61 trận+1,3 điểmSoloQ -3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin60,4% · kỳ vọng 51,3% · 91 trận+9,1 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn52,6% · kỳ vọng 45,1% · 95 trận+7,6 điểmSoloQ +2,0
Kai'Sa52,8% · kỳ vọng 47,0% · 89 trận+5,8 điểmSoloQ -2,9
Tristana56,9% · kỳ vọng 48,8% · 51 trận+8,0 điểmSoloQ -0,2
Sivir53,1% · kỳ vọng 46,7% · 32 trận+6,4 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma58,0% · kỳ vọng 49,0% · 50 trận+9,0 điểmSoloQ +2,2
Seraphine54,0% · kỳ vọng 46,4% · 50 trận+7,6 điểmSoloQ +3,1
Braum48,6% · kỳ vọng 45,0% · 70 trận+3,6 điểmSoloQ +0,9
Nautilus50,0% · kỳ vọng 49,1% · 102 trận+0,9 điểmSoloQ -1,7
Blitzcrank47,1% · kỳ vọng 46,1% · 51 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo58,1% · kỳ vọng 44,9% · 31 trận+13,1 điểmSoloQ -3,0
Ambessa53,7% · kỳ vọng 47,0% · 54 trận+6,7 điểmSoloQ -1,1
Malphite54,8% · kỳ vọng 49,2% · 42 trận+5,6 điểmSoloQ 0,0
K'Sante46,7% · kỳ vọng 44,8% · 60 trận+1,8 điểmSoloQ -2,1
Sion49,1% · kỳ vọng 47,1% · 57 trận+2,0 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana60,0% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+14,2 điểmSoloQ +2,5
Nocturne56,7% · kỳ vọng 45,0% · 30 trận+11,6 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 46,1% · 120 trận+3,9 điểmSoloQ -1,3
Viego56,8% · kỳ vọng 47,3% · 37 trận+9,5 điểmSoloQ -3,5
Xin Zhao50,8% · kỳ vọng 48,2% · 61 trận+2,6 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri68,6% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+17,2 điểmSoloQ 0,0
Lucian57,6% · kỳ vọng 46,5% · 59 trận+11,1 điểmSoloQ -1,1
Yunara54,3% · kỳ vọng 49,4% · 94 trận+4,9 điểmSoloQ +1,4
Ezreal43,0% · kỳ vọng 42,8% · 107 trận+0,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,0% · kỳ vọng 46,0% · 50 trận+10,0 điểmSoloQ +2,0
Rell63,6% · kỳ vọng 51,6% · 33 trận+12,1 điểmSoloQ -3,1
Leona53,4% · kỳ vọng 47,7% · 73 trận+5,7 điểmSoloQ +3,0
Nautilus46,3% · kỳ vọng 45,5% · 108 trận+0,8 điểmSoloQ -1,4
Blitzcrank51,6% · kỳ vọng 48,5% · 62 trận+3,1 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Renekton64 trận
    45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 801 trận
  • K'Sante61 trận
    57,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.325 trận
  • Malphite51 trận
    47,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 810 trận
  • Yone51 trận
    54,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.382 trận
  • Ambessa47 trận
    53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 916 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin132 trận
    51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.512 trận
  • Wukong74 trận
    40,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 611 trận
  • Jarvan IV73 trận
    56,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 56,3% · 1.024 trận
  • Vi69 trận
    44,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 925 trận
  • Sylas57 trận
    45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.353 trận
Mid21 tướng
  • Syndra106 trận
    50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.276 trận
  • Viktor99 trận
    51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,5% · 1.546 trận
  • Akali61 trận
    49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.850 trận
  • Galio52 trận
    32,7%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.836 trận
  • Orianna51 trận
    47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 725 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn95 trận
    52,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.610 trận
  • Yunara93 trận
    33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.276 trận
  • Jhin91 trận
    60,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.515 trận
  • Ezreal89 trận
    42,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.984 trận
  • Kai'Sa89 trận
    52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 3.239 trận
Support16 tướng
  • Nautilus102 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.091 trận
  • Lulu85 trận
    47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.349 trận
  • Thresh72 trận
    38,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.407 trận
  • Braum70 trận
    48,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 909 trận
  • Leona57 trận
    43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.185 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%29.482 lượt chọn trên 697.005cấm 44,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,9%761 lượt chọn trên 25.798cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%105 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,8%G1248 trận trên 4.311
  • 5,3%G2227 trận trên 4.316
  • 4,2%G3+78 trận trên 1.877
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 248 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.