Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,4%được chọn trong 2.133 trên 18.786 trận
- Cấm
- 18,0%3.200 lượt cấm trên 17.778 trận, so với 9,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,4%
- SoloQ
- 9,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus111 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 487 trận
- Dr. Mundo97 trận52,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,7% · 510 trận
- Gnar90 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,6% · 617 trận
- Ambessa74 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 385 trận
- Sion64 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,7% · 286 trận
- Aatrox62 trận56,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 518 trận
- Mordekaiser57 trận43,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,3% · 342 trận
- Yone57 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 911 trận
- Renekton55 trận47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 366 trận
- Ornn51 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 172 trận
- Olaf44 trận43,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 248 trận
- Gwen43 trận60,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,2% · 228 trận
- Camille42 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 349 trận
- K'Sante39 trận61,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,5% · 503 trận
- Zaahen36 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 238 trận
- Jayce35 trận62,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,8% · 2.895 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 44,2% · 899 trận
- Jax31 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,7% · 640 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 51,7% · 513 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 55,8% · 2.895 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 49,2% · 587 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 55,8% · 2.895 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 55,7% · 759 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 52,9% · 750 trận
- Tryndamere9 trận—SoloQ: 55,0% · 420 trận
- Lee Sin168 trận51,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.544 trận
- Wukong134 trận56,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,8% · 515 trận
- Vi115 trận53,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 637 trận
- Jarvan IV91 trận49,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,3% · 707 trận
- Xin Zhao80 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 409 trận
- Jayce57 trận56,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,3% · 774 trận
- Nocturne55 trận54,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 58,4% · 245 trận
- Viego51 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 56,5% · 724 trận
- Lillia49 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 460 trận
- Sejuani42 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 115 trận
- Zed40 trận45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 56,4% · 289 trận
- Qiyana38 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.214 trận
- Naafiri33 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,5% · 413 trận
- Cho'Gath32 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,4% · 315 trận
- Graves32 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 858 trận
- Nidalee30 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,8% · 924 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 47,8% · 523 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 53,5% · 737 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 53,4% · 726 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 54,8% · 648 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 52,5% · 497 trận
- Ahri116 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 727 trận
- Viktor94 trận56,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.071 trận
- Syndra82 trận57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 845 trận
- Lissandra78 trận39,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,1% · 593 trận
- Galio57 trận52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 735 trận
- Akali54 trận46,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,5% · 695 trận
- Orianna53 trận64,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 497 trận
- Locke52 trận51,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 810 trận
- Aurora48 trận52,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 391 trận
- Hwei48 trận45,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 440 trận
- Xerath47 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,9% · 358 trận
- Ryze45 trận55,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 273 trận
- Galio44 trận56,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 735 trận
- LeBlanc44 trận45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,7% · 583 trận
- Vex43 trận53,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 326 trận
- Yone43 trận53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,9% · 904 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.110 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,6% · 629 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 47,2% · 731 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,2% · 684 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 51,3% · 497 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,6% · 540 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,6% · 540 trận
- Caitlyn130 trận52,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.114 trận
- Jhin129 trận63,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.553 trận
- Ezreal121 trận50,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.401 trận
- Kai'Sa118 trận41,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.157 trận
- Yunara117 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.602 trận
- Xayah103 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 854 trận
- Jinx88 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.316 trận
- Lucian86 trận58,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 929 trận
- Aphelios78 trận48,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.632 trận
- Ashe68 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 387 trận
- Miss Fortune64 trận39,1%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,8% · 447 trận
- Tristana57 trận50,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.142 trận
- Sivir53 trận67,9%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 56,0% · 302 trận
- Zeri51 trận49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 740 trận
- Ziggs32 trận56,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,7% · 185 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 52,5% · 400 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 51,4% · 658 trận
- Nautilus130 trận53,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.401 trận
- Leona121 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 876 trận
- Lulu117 trận55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.700 trận
- Thresh113 trận51,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.697 trận
- Braum103 trận41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,4% · 663 trận
- Blitzcrank86 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.120 trận
- Seraphine82 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 426 trận
- Rakan74 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 633 trận
- Rell67 trận43,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 700 trận
- Milio65 trận52,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 356 trận
- Karma64 trận45,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 786 trận
- Alistar63 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 995 trận
- Yuumi54 trận57,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 60,1% · 664 trận
- Neeko43 trận58,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 260 trận
- Bard34 trận38,2%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,4% · 866 trận
- Pyke30 trận43,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,2% · 703 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,6% · 489 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.907 lượt chọn trên 697.004cấm 9,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.185 lượt chọn trên 25.798cấm 18,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

