Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,8%được chọn trong 3.066 trên 28.330 trận
- Cấm
- 16,1%3.696 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 14,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +31,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+31,0 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,2%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,5%
- SoloQ
- 14,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +31,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar163 trận51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 57,7% · 1.884 trận
- Ambessa123 trận49,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.293 trận
- Dr. Mundo118 trận48,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.629 trận
- Nasus118 trận48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.311 trận
- Renekton93 trận43,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.160 trận
- Sion93 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.037 trận
- Aatrox90 trận52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.533 trận
- Mordekaiser84 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.375 trận
- Yone76 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.925 trận
- Ornn74 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 985 trận
- Sylas66 trận42,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,6% · 2.923 trận
- Camille58 trận46,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.144 trận
- Olaf56 trận42,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 668 trận
- Zaahen55 trận56,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 738 trận
- K'Sante54 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 904 trận
- Jayce51 trận52,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,9% · 4.947 trận
- Jax43 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.484 trận
- Gangplank34 trận52,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.340 trận
- Jayce32 trận59,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,9% · 4.947 trận
- Fiora30 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.927 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 56,9% · 4.947 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 56,2% · 1.777 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 53,2% · 1.496 trận
- Tryndamere13 trận—SoloQ: 54,2% · 1.213 trận
- Wukong225 trận50,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.295 trận
- Lee Sin174 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 4.533 trận
- Vi156 trận51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.298 trận
- Jarvan IV149 trận49,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.246 trận
- Xin Zhao128 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 893 trận
- Nocturne88 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 812 trận
- Sejuani70 trận47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,2% · 489 trận
- Lillia65 trận41,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.452 trận
- Viego65 trận55,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.403 trận
- Jayce60 trận55,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.371 trận
- Cho'Gath55 trận49,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.171 trận
- Qiyana55 trận41,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.115 trận
- Pantheon43 trận46,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,5% · 326 trận
- Zed42 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,3% · 733 trận
- Skarner41 trận48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 449 trận
- Graves40 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.625 trận
- Elise34 trận79,4%chênh lệch +31,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.457 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 50,9% · 2.230 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 47,5% · 1.555 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 50,6% · 2.518 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 53,1% · 2.659 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 54,5% · 1.413 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.635 trận
- Rengar10 trận—SoloQ: 52,0% · 1.511 trận
- Ahri179 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.785 trận
- Viktor152 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.659 trận
- Syndra149 trận49,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.617 trận
- Orianna102 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.207 trận
- Lissandra95 trận38,9%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.483 trận
- Xerath74 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.104 trận
- Galio72 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.563 trận
- Hwei71 trận47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.228 trận
- Locke68 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.392 trận
- Aurora66 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.060 trận
- Yone65 trận50,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.855 trận
- Akali64 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.752 trận
- Ryze63 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 700 trận
- Vex58 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,9% · 870 trận
- LeBlanc57 trận40,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.607 trận
- Galio53 trận60,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.563 trận
- Twisted Fate48 trận47,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.089 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 48,8% · 2.586 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 46,8% · 2.082 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 51,2% · 2.121 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.482 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.833 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.563 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.833 trận
- Caitlyn182 trận50,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 3.370 trận
- Yunara181 trận47,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.671 trận
- Jhin159 trận58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,0% · 6.070 trận
- Kai'Sa147 trận44,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 4.930 trận
- Ezreal146 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.275 trận
- Jinx144 trận45,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 4.393 trận
- Xayah136 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.980 trận
- Ashe118 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.509 trận
- Lucian115 trận50,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.473 trận
- Tristana106 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 3.438 trận
- Aphelios95 trận48,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,7% · 3.176 trận
- Sivir84 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.166 trận
- Miss Fortune82 trận37,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.310 trận
- Zeri65 trận47,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.019 trận
- Ziggs47 trận59,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 575 trận
- Kalista33 trận57,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.875 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.413 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.842 trận
- Nautilus189 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.607 trận
- Lulu184 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,2% · 4.607 trận
- Leona166 trận56,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.464 trận
- Braum155 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.039 trận
- Thresh139 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 4.705 trận
- Seraphine121 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.486 trận
- Karma106 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.257 trận
- Rakan106 trận42,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.710 trận
- Milio101 trận46,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.657 trận
- Blitzcrank99 trận49,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.580 trận
- Rell96 trận45,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.878 trận
- Alistar82 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.461 trận
- Yuumi64 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 1.796 trận
- Bard63 trận44,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.086 trận
- Neeko52 trận57,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,9% · 574 trận
- Nami40 trận35,0%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.419 trận
- Pyke39 trận41,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.997 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 48,4% · 2.364 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.930 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%61.424 lượt chọn trên 1.927.723cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.773 lượt chọn trên 40.028cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

