Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,2%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 3.169 trên 29.124 trận
Cấm
16,3%3.801 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 14,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,2% từ 47,6% đến 50,9% trên 2.565 trậnSoloQ 51,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,2%
    SoloQ
    51,2%
    Tỉ lệ thắng 49,2% ở nghiệp dư trên 2.565 trận, so với 51,2% ở soloQ trên 63.381 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    3,2%
    4,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,7%
    SoloQ
    14,4%
    Tỉ lệ cấm 16,7% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 14,4% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 44.628
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 49.979
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 1.107
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Kaenic Rookern
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 72).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop28%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên-328 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên-509 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên813 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 57,4% · 1.918 trận
  • Jayce8 trận
    —SoloQ: 56,8% · 5.048 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 45,3% · 1.662 trận
  • Nasus5 trận
    —SoloQ: 46,8% · 1.303 trận
Jungle3 tướng
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 53,0% · 4.573 trận
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 52,6% · 2.348 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 48,5% · 2.310 trận
Mid3 tướng
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 53,2% · 1.252 trận
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 2.824 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 52,4% · 2.679 trận
ADC6 tướng
  • Jinx12 trận
    —SoloQ: 51,2% · 4.430 trận
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 6.246 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 48,9% · 2.071 trận
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 52,8% · 3.354 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 53,8% · 3.360 trận
Support3 tướng
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 52,9% · 4.669 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.491 trận
  • Thresh5 trận
    —SoloQ: 49,3% · 4.775 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%63.379 lượt chọn trên 1.987.578cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,4%1.881 lượt chọn trên 42.302cấm 16,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,4%G1628 trận trên 7.500
  • 8,6%G2648 trận trên 7.507
  • 8,9%G3+268 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 628 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.