Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,2%Hạng 90 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 1.308 trên 18.528 trận
Cấm
2,1%368 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,1% từ 47,8% đến 52,4% trên 1.303 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    2,2%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công66% · 10.202
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn64% · 9.808
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 370 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 2.709
31%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille68,8% · kỳ vọng 48,3% · 32 trận+20,4 điểmSoloQ +5,6
Nasus62,8% · kỳ vọng 47,9% · 43 trận+14,9 điểmSoloQ +0,1
Malphite60,3% · kỳ vọng 48,1% · 63 trận+12,2 điểmSoloQ -1,0
Yone60,0% · kỳ vọng 49,9% · 35 trận+10,1 điểmSoloQ +2,0
Ambessa58,0% · kỳ vọng 50,5% · 50 trận+7,5 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego68,2% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+18,1 điểmSoloQ -0,9
Wukong49,6% · kỳ vọng 45,5% · 113 trận+4,0 điểmSoloQ +3,5
Sejuani59,5% · kỳ vọng 50,1% · 37 trận+9,4 điểmSoloQ +4,9
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 51,3% · 155 trận+1,6 điểmSoloQ -0,8
Graves56,8% · kỳ vọng 49,8% · 37 trận+6,9 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna70,6% · kỳ vọng 53,6% · 51 trận+17,0 điểmSoloQ +0,1
Sylas62,5% · kỳ vọng 52,4% · 56 trận+10,1 điểmSoloQ -2,1
Ryze63,9% · kỳ vọng 51,9% · 36 trận+12,0 điểmSoloQ +0,6
LeBlanc51,3% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+1,2 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios63,9% · kỳ vọng 54,2% · 72 trận+9,7 điểmSoloQ +2,0
Ezreal59,1% · kỳ vọng 54,6% · 88 trận+4,5 điểmSoloQ -1,7
Ashe53,3% · kỳ vọng 47,2% · 60 trận+6,1 điểmSoloQ -3,1
Yunara48,9% · kỳ vọng 48,1% · 135 trận+0,8 điểmSoloQ +0,7
Xayah52,8% · kỳ vọng 48,5% · 53 trận+4,3 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank59,7% · kỳ vọng 48,8% · 72 trận+10,9 điểmSoloQ +2,9
Nautilus54,7% · kỳ vọng 51,9% · 128 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
Lulu55,0% · kỳ vọng 52,2% · 120 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Thresh53,6% · kỳ vọng 48,5% · 69 trận+5,1 điểmSoloQ +1,9
Leona51,6% · kỳ vọng 49,8% · 93 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite66,7% · kỳ vọng 52,1% · 45 trận+14,6 điểmSoloQ +1,1
Jax64,6% · kỳ vọng 50,7% · 48 trận+13,9 điểmSoloQ +0,7
Sion57,8% · kỳ vọng 49,8% · 64 trận+8,0 điểmSoloQ -4,1
K'Sante55,2% · kỳ vọng 47,6% · 58 trận+7,6 điểmSoloQ +0,6
Aatrox56,6% · kỳ vọng 51,1% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,8% · kỳ vọng 54,7% · 97 trận+5,1 điểmSoloQ -3,0
Cho'Gath61,3% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -0,2
Vi52,6% · kỳ vọng 50,5% · 76 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7
Lillia54,5% · kỳ vọng 52,9% · 55 trận+1,6 điểmSoloQ -2,5
Graves53,8% · kỳ vọng 50,4% · 39 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone68,2% · kỳ vọng 54,0% · 44 trận+14,1 điểmSoloQ +0,9
LeBlanc65,7% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+15,6 điểmSoloQ +1,8
Ahri59,3% · kỳ vọng 52,8% · 86 trận+6,5 điểmSoloQ -1,2
Lissandra55,6% · kỳ vọng 48,6% · 54 trận+7,0 điểmSoloQ +2,9
Viktor52,2% · kỳ vọng 50,4% · 69 trận+1,8 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,1% · kỳ vọng 51,7% · 72 trận+9,4 điểmSoloQ +2,0
Nautilus52,6% · kỳ vọng 48,3% · 173 trận+4,3 điểmSoloQ -0,9
Rakan55,6% · kỳ vọng 49,0% · 63 trận+6,5 điểmSoloQ -2,0
Braum57,7% · kỳ vọng 52,4% · 52 trận+5,3 điểmSoloQ +1,4
Blitzcrank51,7% · kỳ vọng 51,4% · 89 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante69 trận
    42,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,8% · 611 trận
  • Malphite63 trận
    60,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,2% · 447 trận
  • Ornn62 trận
    46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 146 trận
  • Renekton61 trận
    39,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,7% · 372 trận
  • Sion60 trận
    45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 224 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin155 trận
    52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.819 trận
  • Wukong113 trận
    49,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 335 trận
  • Jarvan IV87 trận
    48,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 528 trận
  • Vi78 trận
    46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 411 trận
  • Xin Zhao73 trận
    49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 366 trận
Mid20 tướng
  • Viktor75 trận
    48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 780 trận
  • Ahri74 trận
    43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,9% · 477 trận
  • Syndra67 trận
    47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 680 trận
  • Galio58 trận
    48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 562 trận
  • Sylas56 trận
    62,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 730 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa139 trận
    46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.635 trận
  • Yunara135 trận
    48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.057 trận
  • Jhin117 trận
    47,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.250 trận
  • Caitlyn95 trận
    45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 745 trận
  • Lucian91 trận
    42,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,4% · 703 trận
Support16 tướng
  • Braum142 trận
    46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 666 trận
  • Nautilus128 trận
    54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 962 trận
  • Lulu120 trận
    55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.146 trận
  • Leona93 trận
    51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 699 trận
  • Blitzcrank72 trận
    59,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,1% · 713 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%15.393 lượt chọn trên 697.006cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%933 lượt chọn trên 25.798cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,3%G1271 trận trên 4.292
  • 6,2%G2266 trận trên 4.299
  • 6,9%G3+128 trận trên 1.866
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 271 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.