Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.795 trên 28.278 trận
- Cấm
- 2,0%468 lượt cấm trên 22.859 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn118 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 830 trận
- K'Sante92 trận44,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.092 trận
- Sion85 trận45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 711 trận
- Malphite82 trận62,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.310 trận
- Renekton81 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.079 trận
- Ambessa73 trận56,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.112 trận
- Dr. Mundo70 trận42,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,1% · 723 trận
- Olaf65 trận49,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 846 trận
- Aatrox57 trận40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.171 trận
- Gnar55 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 844 trận
- Jax52 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.213 trận
- Mordekaiser52 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 752 trận
- Yone51 trận62,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.747 trận
- Nasus46 trận63,0%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,2% · 633 trận
- Gwen45 trận28,9%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 46,8% · 532 trận
- Camille38 trận57,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.118 trận
- Jayce33 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.470 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,1% · 953 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.136 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.143 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.081 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,3% · 981 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.310 trận
- Lee Sin167 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.960 trận
- Wukong167 trận53,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.314 trận
- Jarvan IV123 trận47,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.593 trận
- Vi113 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 749 trận
- Xin Zhao112 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 724 trận
- Sylas74 trận43,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.503 trận
- Lillia64 trận45,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.052 trận
- Sejuani56 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 346 trận
- Cho'Gath53 trận28,3%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.013 trận
- Qiyana51 trận43,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.886 trận
- Viego49 trận65,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.477 trận
- Nocturne41 trận46,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 507 trận
- Graves38 trận55,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.712 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 547 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,8% · 965 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,8% · 1.423 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 51,4% · 913 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.705 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,5% · 1.470 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.070 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,2% · 1.013 trận
- Ahri122 trận39,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.803 trận
- Syndra115 trận48,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.991 trận
- Viktor114 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.806 trận
- Orianna75 trận62,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,8% · 922 trận
- Sylas73 trận58,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.552 trận
- Galio69 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.111 trận
- Aurora67 trận53,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 766 trận
- Hwei66 trận39,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 880 trận
- Yone65 trận41,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.724 trận
- Akali63 trận46,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.334 trận
- Lissandra58 trận36,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,2% · 931 trận
- Xerath52 trận42,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,3% · 784 trận
- Locke50 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.675 trận
- Ryze49 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 55,6% · 561 trận
- LeBlanc47 trận51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.115 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.352 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.381 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 52,9% · 1.111 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 46,8% · 1.343 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.007 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.261 trận
- Yunara207 trận48,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.919 trận
- Kai'Sa154 trận46,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 3.519 trận
- Jhin142 trận47,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 5.019 trận
- Caitlyn136 trận45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.150 trận
- Jinx121 trận49,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.844 trận
- Ezreal114 trận56,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.351 trận
- Lucian114 trận38,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.677 trận
- Ashe99 trận50,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 954 trận
- Aphelios84 trận59,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.454 trận
- Xayah79 trận57,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.158 trận
- Tristana78 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.205 trận
- Sivir69 trận46,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 814 trận
- Varus52 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 755 trận
- Zeri50 trận42,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.355 trận
- Kalista42 trận54,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.224 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.334 trận
- Braum205 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.844 trận
- Lulu174 trận54,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.780 trận
- Nautilus166 trận50,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.147 trận
- Leona122 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.793 trận
- Thresh95 trận52,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.165 trận
- Rakan87 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.100 trận
- Milio85 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.002 trận
- Rell83 trận47,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.277 trận
- Seraphine83 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 993 trận
- Blitzcrank73 trận63,0%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.534 trận
- Karma62 trận53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.462 trận
- Bard53 trận34,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.438 trận
- Alistar50 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.719 trận
- Yuumi43 trận39,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 972 trận
- Poppy33 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 436 trận
- Nami31 trận35,5%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.559 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 48,5% · 1.114 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.554 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.124 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%40.750 lượt chọn trên 1.927.739cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.291 lượt chọn trên 40.028cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

