Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 822 trên 18.743 trận
- Cấm
- 2,9%506 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox33 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 60,8% · 250 trận
- Gnar31 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 143 trận
- Malphite31 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 241 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 53,8% · 78 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,0% · 365 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,0% · 278 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 48,5% · 241 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 44,3% · 201 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 45,2% · 115 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 46,3% · 123 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 47,4% · 97 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 49,7% · 193 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 43,5% · 292 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 47,3% · 146 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,0% · 398 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 50,5% · 220 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,5% · 167 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,0% · 238 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,8% · 233 trận
- Vi79 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 404 trận
- Lee Sin63 trận52,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 896 trận
- Wukong38 trận42,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 55,5% · 173 trận
- Sylas36 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,4% · 363 trận
- Jarvan IV33 trận48,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 238 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 51,0% · 194 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 48,8% · 248 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 54,5% · 55 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,1% · 381 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 53,0% · 115 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,9% · 136 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 46,6% · 208 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 44,4% · 90 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 35,7% · 305 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,3% · 244 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,2% · 285 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,1% · 269 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,8% · 246 trận
- Ahri43 trận60,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,9% · 268 trận
- Viktor40 trận55,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 414 trận
- Syndra35 trận62,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,2% · 299 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,9% · 226 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 43,7% · 318 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 52,3% · 111 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 45,5% · 154 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,4% · 278 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 40,9% · 66 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 44,0% · 241 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,4% · 494 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,6% · 360 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,1% · 334 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,8% · 241 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 38,7% · 191 trận
- Jhin73 trận53,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 940 trận
- Kai'Sa58 trận62,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.062 trận
- Jinx56 trận53,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 42,8% · 577 trận
- Ezreal55 trận56,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 512 trận
- Caitlyn43 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,1% · 412 trận
- Yunara39 trận56,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 502 trận
- Ashe36 trận38,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,9% · 163 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 311 trận
- Aphelios30 trận43,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,4% · 696 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 52,0% · 200 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 54,2% · 277 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 46,4% · 112 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 43,5% · 345 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 57,6% · 59 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,4% · 192 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,0% · 204 trận
- Nautilus86 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 729 trận
- Leona85 trận56,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 517 trận
- Thresh63 trận54,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.080 trận
- Blitzcrank44 trận47,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 647 trận
- Seraphine33 trận60,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,2% · 139 trận
- Braum30 trận56,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,8% · 212 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 45,6% · 434 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 45,1% · 339 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,8% · 358 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 48,3% · 201 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 41,5% · 234 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 51,7% · 87 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 58,7% · 126 trận
- Lux12 trận—SoloQ: 50,0% · 150 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 48,6% · 216 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 52,2% · 224 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.819 lượt chọn trên 697.005cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%443 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

