Hồ sơ tướng · Support

Nami

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 504 trên 7.565 trận
Cấm
3,6%130 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,4% từ 44,8% đến 52,1% trên 504 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    5,5%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery98% · 41.131
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 38.409
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 112 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Rabadon's Deathcap
  2. Archangel's Staff
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
  2. Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
353-35 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Namitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,8% · kỳ vọng 48,4% · 61 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Jarvan IV51,0% · kỳ vọng 49,0% · 51 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,5% · kỳ vọng 48,4% · 53 trận+10,1 điểmSoloQ -0,4
Viktor48,9% · kỳ vọng 48,0% · 47 trận+0,9 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir58,5% · kỳ vọng 50,8% · 41 trận+7,8 điểmSoloQ +2,0
Xayah54,1% · kỳ vọng 48,3% · 37 trận+5,8 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn47,4% · kỳ vọng 46,3% · 57 trận+1,0 điểmSoloQ -1,5
Kai'Sa52,5% · kỳ vọng 51,2% · 40 trận+1,3 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,5% · kỳ vọng 49,8% · 41 trận+8,7 điểmSoloQ +0,6
Rakan46,3% · kỳ vọng 45,7% · 41 trận+0,7 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn49,1% · kỳ vọng 47,1% · 53 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,3% · kỳ vọng 49,2% · 31 trận+12,1 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,2% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+3,8 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki64,9% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+15,2 điểmSoloQ +1,7
Lucian50,8% · kỳ vọng 47,0% · 61 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn44 trận
    45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.196 trận
  • Dr. Mundo29 trận
    —SoloQ: 50,5% · 657 trận
  • Gnar25 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.002 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 818 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 51,7% · 789 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong61 trận
    50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.598 trận
  • Jarvan IV51 trận
    51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.747 trận
  • Vi38 trận
    31,6%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 48,4% · 709 trận
  • Xin Zhao38 trận
    47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 507 trận
  • Skarner20 trận
    —SoloQ: 50,6% · 413 trận
Mid21 tướng
  • Ahri53 trận
    58,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.347 trận
  • Syndra47 trận
    42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.029 trận
  • Viktor47 trận
    48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.603 trận
  • Orianna33 trận
    36,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,4% · 871 trận
  • Hwei23 trận
    —SoloQ: 47,9% · 858 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn57 trận
    47,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.518 trận
  • Yunara46 trận
    37,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.280 trận
  • Sivir41 trận
    58,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 915 trận
  • Kai'Sa40 trận
    52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.025 trận
  • Ashe37 trận
    43,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.000 trận
Support15 tướng
  • Lulu60 trận
    41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.721 trận
  • Karma46 trận
    45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.229 trận
  • Seraphine44 trận
    43,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
  • Nautilus43 trận
    44,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.509 trận
  • Milio41 trận
    58,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.626 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%42.103 lượt chọn trên 770.078cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%387 lượt chọn trên 11.836cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,0%G1141 trận trên 2.369
  • 6,5%G2154 trận trên 2.369
  • 6,2%G3+47 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 141 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.