Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,7%được chọn trong 504 trên 7.565 trận
- Cấm
- 3,6%130 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.196 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 50,5% · 657 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.002 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,5% · 818 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 51,7% · 789 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,5% · 1.214 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.363 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 51,2% · 705 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 48,3% · 557 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 52,4% · 806 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.207 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 51,1% · 979 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,9% · 658 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 49,9% · 671 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 52,2% · 1.059 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.107 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.201 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.235 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.004 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.093 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.723 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.235 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.363 trận
- Wukong61 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.598 trận
- Jarvan IV51 trận51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.747 trận
- Vi38 trận31,6%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 48,4% · 709 trận
- Xin Zhao38 trận47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 507 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 50,6% · 413 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 53,3% · 565 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,9% · 1.970 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.126 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 52,5% · 2.146 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 44,7% · 421 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.356 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 58,0% · 131 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 49,1% · 865 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 54,7% · 137 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 57,0% · 207 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 47,8% · 2.203 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.025 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.648 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.538 trận
- Ahri53 trận58,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.347 trận
- Syndra47 trận42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.029 trận
- Viktor47 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.603 trận
- Orianna33 trận36,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,4% · 871 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 47,9% · 858 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.868 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 51,2% · 787 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.259 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 49,0% · 729 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 49,9% · 886 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.253 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,0% · 513 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.487 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 49,0% · 504 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,1% · 1.183 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.576 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.163 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,7% · 1.448 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.486 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,4% · 890 trận
- Caitlyn57 trận47,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.518 trận
- Yunara46 trận37,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.280 trận
- Sivir41 trận58,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 915 trận
- Kai'Sa40 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.025 trận
- Ashe37 trận43,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.000 trận
- Xayah37 trận54,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.172 trận
- Jinx34 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.690 trận
- Ezreal30 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 2.237 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 49,1% · 2.152 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,5% · 3.561 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.482 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 53,4% · 740 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,1% · 443 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.401 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.530 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.233 trận
- Lulu60 trận41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.721 trận
- Karma46 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.229 trận
- Seraphine44 trận43,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
- Nautilus43 trận44,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.509 trận
- Milio41 trận58,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.626 trận
- Rakan41 trận46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.200 trận
- Braum30 trận46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.145 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 50,1% · 1.613 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.082 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 47,6% · 3.224 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.147 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 43,7% · 1.505 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 55,8% · 285 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.392 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.401 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%42.103 lượt chọn trên 770.078cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%387 lượt chọn trên 11.836cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

