Hồ sơ tướng · Support

Nami

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,2%Hạng 153 trên 173 tướng
Chọn
1,8%được chọn trong 339 trên 18.494 trận
Cấm
0,4%67 lượt cấm trên 17.510 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,6% từ 42,2% đến 51,1% trên 339 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 0,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery98% · 5.145
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 4.892
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)

Không có lựa chọn nào được đo.

Chưa đo được core soloQ: quá ít trận đọc được trang bị.

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
  2. Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
353-35 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Namitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong45,2% · kỳ vọng 42,0% · 31 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn44,4% · kỳ vọng 44,3% · 36 trận+0,1 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio51,2% · kỳ vọng 47,7% · 43 trận+3,5 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,4% · kỳ vọng 44,4% · 32 trận+15,0 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin51,3% · kỳ vọng 45,4% · 39 trận+5,9 điểmSoloQ -3,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki48,7% · kỳ vọng 46,0% · 78 trận+2,8 điểmSoloQ +3,8
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+1,1 điểmSoloQ +3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 48,4% · 215 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 52,1% · 140 trận
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 62,7% · 51 trận
  • Malphite16 trận
    —SoloQ: 49,7% · 157 trận
  • Zaahen15 trận
    —SoloQ: 53,7% · 67 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin40 trận
    42,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 635 trận
  • Wukong31 trận
    45,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 128 trận
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 43,6% · 172 trận
  • Qiyana16 trận
    —SoloQ: 45,2% · 281 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 52,6% · 135 trận
Mid18 tướng
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 51,4% · 148 trận
  • Akali15 trận
    —SoloQ: 53,9% · 217 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 49,5% · 206 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 54,0% · 287 trận
  • Lissandra14 trận
    —SoloQ: 38,3% · 149 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn36 trận
    44,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 345 trận
  • Yunara31 trận
    35,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 445 trận
  • Kai'Sa29 trận
    —SoloQ: 48,8% · 521 trận
  • Lucian28 trận
    —SoloQ: 54,3% · 243 trận
  • Xayah25 trận
    —SoloQ: 45,0% · 191 trận
Support17 tướng
  • Milio43 trận
    51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,2% · 179 trận
  • Lulu36 trận
    33,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,9% · 650 trận
  • Nautilus33 trận
    42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 42,4% · 356 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 53,7% · 134 trận
  • Blitzcrank22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 217 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.243 lượt chọn trên 697.005cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%216 lượt chọn trên 25.798cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,5%G166 trận trên 4.290
  • 2,4%G2102 trận trên 4.292
  • 3,1%G3+57 trận trên 1.862
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.