Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,5%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
18,7%được chọn trong 1.418 trên 7.565 trận
Cấm
18,8%677 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,2% từ 51,0% đến 55,4% trên 1.402 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,2%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 53,2% ở nghiệp dư trên 1.402 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 43.894 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    5,7%
    9,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,4%
    SoloQ
    13,3%
    Tỉ lệ cấm 18,4% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 13,3% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 40.006
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt62% · 27.121
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 354 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 2
6%số trận ở soloQ
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Frozen Heart

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen80,0% · kỳ vọng 64,6% · 30 trận+15,4 điểmSoloQ +2,9
Malphite71,1% · kỳ vọng 60,3% · 45 trận+10,8 điểmSoloQ +0,1
Ambessa60,8% · kỳ vọng 52,3% · 74 trận+8,5 điểmSoloQ -0,5
Ornn57,6% · kỳ vọng 54,5% · 151 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5
Camille55,6% · kỳ vọng 47,4% · 36 trận+8,1 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV65,1% · kỳ vọng 53,8% · 126 trận+11,2 điểmSoloQ -3,3
Sejuani66,7% · kỳ vọng 59,2% · 51 trận+7,4 điểmSoloQ +0,3
Vi54,3% · kỳ vọng 52,4% · 81 trận+1,9 điểmSoloQ +2,6
Skarner61,5% · kỳ vọng 56,2% · 39 trận+5,3 điểmSoloQ -3,5
Sylas48,8% · kỳ vọng 48,0% · 43 trận+0,9 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra69,2% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+15,7 điểmSoloQ -0,9
Ryze57,6% · kỳ vọng 52,3% · 33 trận+5,3 điểmSoloQ -2,4
Galio60,0% · kỳ vọng 58,2% · 40 trận+1,8 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx62,2% · kỳ vọng 55,6% · 98 trận+6,6 điểmSoloQ -1,1
Lucian61,3% · kỳ vọng 54,6% · 75 trận+6,7 điểmSoloQ +3,3
Ashe60,7% · kỳ vọng 55,3% · 89 trận+5,4 điểmSoloQ -0,6
Jhin56,3% · kỳ vọng 51,3% · 71 trận+5,0 điểmSoloQ +0,8
Ezreal58,3% · kỳ vọng 55,3% · 96 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine63,3% · kỳ vọng 55,0% · 90 trận+8,4 điểmSoloQ -3,2
Karma61,0% · kỳ vọng 54,7% · 77 trận+6,3 điểmSoloQ +2,5
Milio57,9% · kỳ vọng 54,6% · 95 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Lulu55,6% · kỳ vọng 55,3% · 189 trận+0,3 điểmSoloQ +1,4
Thresh52,7% · kỳ vọng 51,7% · 74 trận+1,0 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante68,8% · kỳ vọng 52,3% · 64 trận+16,4 điểmSoloQ -1,4
Sion64,5% · kỳ vọng 54,2% · 62 trận+10,3 điểmSoloQ +3,9
Camille63,9% · kỳ vọng 58,9% · 61 trận+5,0 điểmSoloQ -1,3
Ambessa57,3% · kỳ vọng 54,2% · 75 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Gnar54,9% · kỳ vọng 52,2% · 71 trận+2,8 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas71,1% · kỳ vọng 58,4% · 38 trận+12,7 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao57,7% · kỳ vọng 52,7% · 78 trận+5,0 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV54,8% · kỳ vọng 52,6% · 146 trận+2,2 điểmSoloQ -1,1
Skarner57,1% · kỳ vọng 50,2% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ +0,5
Sejuani53,5% · kỳ vọng 47,1% · 43 trận+6,4 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Cassiopeia70,0% · kỳ vọng 56,0% · 40 trận+14,0 điểmSoloQ +3,3
LeBlanc67,7% · kỳ vọng 56,0% · 31 trận+11,7 điểmSoloQ +1,3
Ahri55,8% · kỳ vọng 53,2% · 138 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Viktor54,8% · kỳ vọng 53,6% · 135 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9
Sylas62,9% · kỳ vọng 56,7% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios66,7% · kỳ vọng 52,3% · 30 trận+14,4 điểmSoloQ -0,5
Varus68,4% · kỳ vọng 57,6% · 38 trận+10,8 điểmSoloQ -1,6
Yunara61,6% · kỳ vọng 56,1% · 99 trận+5,6 điểmSoloQ +1,7
Tristana58,7% · kỳ vọng 56,3% · 126 trận+2,4 điểmSoloQ -1,0
Ezreal55,9% · kỳ vọng 51,1% · 59 trận+4,8 điểmSoloQ +3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn151 trận
    57,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.181 trận
  • K'Sante100 trận
    52,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 944 trận
  • Renekton75 trận
    40,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.354 trận
  • Ambessa74 trận
    60,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.083 trận
  • Sion63 trận
    55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 855 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong233 trận
    50,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.701 trận
  • Jarvan IV126 trận
    65,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.558 trận
  • Xin Zhao110 trận
    51,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 533 trận
  • Vi81 trận
    54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 712 trận
  • Cho'Gath52 trận
    48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.222 trận
Mid20 tướng
  • Syndra172 trận
    51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.238 trận
  • Ahri144 trận
    50,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.456 trận
  • Viktor134 trận
    50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.712 trận
  • Orianna76 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 860 trận
  • Hwei59 trận
    45,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,1% · 911 trận
ADC18 tướng
  • Yunara175 trận
    49,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 3.461 trận
  • Caitlyn110 trận
    49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.566 trận
  • Jinx98 trận
    62,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.593 trận
  • Ezreal96 trận
    58,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,7% · 2.511 trận
  • Xayah92 trận
    47,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.412 trận
Support19 tướng
  • Lulu189 trận
    55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.306 trận
  • Braum178 trận
    50,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 3.082 trận
  • Rell107 trận
    47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 42,8% · 1.741 trận
  • Milio95 trận
    57,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.261 trận
  • Leona91 trận
    58,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.888 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,7%43.892 lượt chọn trên 770.078cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,6%1.135 lượt chọn trên 11.836cấm 18,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 20,1%G1476 trận trên 2.369
  • 16,9%G2400 trận trên 2.369
  • 16,7%G3+127 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 476 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.