Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 18,8%được chọn trong 1.415 trên 7.543 trận
- Cấm
- 18,9%676 lượt cấm trên 3.581 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm126 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,3%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,4%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn151 trận57,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.181 trận
- K'Sante99 trận52,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 944 trận
- Renekton75 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.354 trận
- Ambessa74 trận60,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.083 trận
- Sion63 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 855 trận
- Olaf53 trận45,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 806 trận
- Gnar52 trận46,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.031 trận
- Shen46 trận43,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,9% · 954 trận
- Malphite45 trận71,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.409 trận
- Rumble39 trận51,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 427 trận
- Zaahen38 trận42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 847 trận
- Dr. Mundo37 trận59,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 618 trận
- Camille36 trận55,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.336 trận
- Mordekaiser36 trận44,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 45,9% · 704 trận
- Aatrox30 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.035 trận
- Garen30 trận80,0%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.239 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 48,4% · 1.064 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.690 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,0% · 1.232 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.218 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.340 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.409 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,8% · 963 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.340 trận
- Wukong233 trận50,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.701 trận
- Jarvan IV126 trận65,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.558 trận
- Xin Zhao110 trận51,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 533 trận
- Vi81 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 712 trận
- Cho'Gath52 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.222 trận
- Lee Sin51 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.243 trận
- Sejuani51 trận66,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,7% · 437 trận
- Shyvana42 trận47,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 911 trận
- Sylas42 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.437 trận
- Qiyana41 trận43,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.153 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 498 trận
- Skarner39 trận61,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,0% · 458 trận
- Trundle39 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 153 trận
- Pantheon30 trận40,0%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 44,6% · 130 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.768 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 46,6% · 1.121 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 48,3% · 1.222 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.190 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.078 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.479 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.884 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.091 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.222 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.603 trận
- Syndra172 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.238 trận
- Ahri144 trận50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.456 trận
- Viktor134 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.712 trận
- Orianna76 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 860 trận
- Hwei59 trận45,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,1% · 911 trận
- Aurora46 trận47,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,8% · 892 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.604 trận
- Yone42 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.758 trận
- Galio40 trận60,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 837 trận
- Locke40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.944 trận
- Lissandra38 trận68,4%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 47,8% · 962 trận
- Anivia37 trận54,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 575 trận
- Ryze33 trận57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 572 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 45,9% · 699 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 53,7% · 1.226 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.075 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.411 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.352 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,8% · 924 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.523 trận
- Yunara175 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 3.461 trận
- Caitlyn110 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.566 trận
- Jinx98 trận62,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.593 trận
- Ezreal95 trận57,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.511 trận
- Xayah92 trận47,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.412 trận
- Ashe89 trận60,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.007 trận
- Kai'Sa86 trận46,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.660 trận
- Sivir76 trận47,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.135 trận
- Lucian75 trận61,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.625 trận
- Jhin71 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.637 trận
- Zeri67 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.803 trận
- Tristana59 trận47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.230 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 50,7% · 675 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 49,0% · 798 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 46,4% · 513 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.300 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.492 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 47,1% · 1.280 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.356 trận
- Lulu189 trận55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.306 trận
- Braum178 trận50,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 3.082 trận
- Rell107 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 42,8% · 1.741 trận
- Milio95 trận57,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.261 trận
- Leona91 trận58,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.888 trận
- Seraphine90 trận63,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.035 trận
- Karma76 trận60,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.148 trận
- Thresh74 trận52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,5% · 3.339 trận
- Alistar73 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,2% · 1.766 trận
- Rakan64 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.076 trận
- Bard54 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.527 trận
- Nami43 trận55,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.509 trận
- Renata Glasc29 trận—SoloQ: 44,8% · 641 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 47,2% · 386 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 58,2% · 1.123 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,2% · 2.568 trận
- Soraka13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.091 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.491 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 52,8% · 1.300 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%43.892 lượt chọn trên 770.078cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,6%1.135 lượt chọn trên 11.836cấm 18,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

