Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,7%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,1%được chọn trong 3.773 trên 18.797 trận
Cấm
15,6%2.775 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 14,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,4% từ 47,1% đến 49,8% trên 3.720 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    7,2%
    9,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,5%
    SoloQ
    14,9%
    Tỉ lệ cấm 15,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 14,9% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn90% · 44.951
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu51% · 25.328
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 681 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Randuin's Omen
  3. Jak'Sho, The Protean

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo58,1% · kỳ vọng 50,9% · 129 trận+7,3 điểmSoloQ 0,0
Olaf54,2% · kỳ vọng 46,3% · 96 trận+7,9 điểmSoloQ +0,9
Nasus53,8% · kỳ vọng 46,6% · 106 trận+7,2 điểmSoloQ +1,7
K'Sante53,0% · kỳ vọng 50,9% · 215 trận+2,1 điểmSoloQ -0,9
Ornn46,6% · kỳ vọng 46,0% · 163 trận+0,6 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana57,0% · kỳ vọng 50,1% · 121 trận+7,0 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 50,5% · 204 trận+3,9 điểmSoloQ -1,3
Lillia49,6% · kỳ vọng 45,5% · 137 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 49,5% · 402 trận+1,2 điểmSoloQ +0,5
Vi50,0% · kỳ vọng 48,4% · 220 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed59,3% · kỳ vọng 43,3% · 59 trận+16,1 điểmSoloQ +1,7
LeBlanc55,3% · kỳ vọng 48,1% · 123 trận+7,2 điểmSoloQ -0,8
Ahri48,4% · kỳ vọng 45,8% · 244 trận+2,6 điểmSoloQ +1,2
Akali53,8% · kỳ vọng 49,3% · 119 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Yasuo55,4% · kỳ vọng 50,3% · 56 trận+5,1 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios59,2% · kỳ vọng 52,6% · 152 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Jhin55,1% · kỳ vọng 52,5% · 332 trận+2,6 điểmSoloQ +2,2
Ezreal55,5% · kỳ vọng 53,1% · 357 trận+2,3 điểmSoloQ +1,8
Caitlyn47,8% · kỳ vọng 46,4% · 322 trận+1,5 điểmSoloQ +1,1
Corki55,8% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+6,9 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar55,0% · kỳ vọng 47,2% · 180 trận+7,8 điểmSoloQ -3,1
Blitzcrank54,0% · kỳ vọng 47,3% · 126 trận+6,7 điểmSoloQ +1,7
Thresh50,6% · kỳ vọng 46,9% · 245 trận+3,7 điểmSoloQ -0,6
Karma54,9% · kỳ vọng 50,1% · 153 trận+4,8 điểmSoloQ +2,8
Braum47,2% · kỳ vọng 46,0% · 458 trận+1,2 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank70,2% · kỳ vọng 51,8% · 47 trận+18,4 điểmSoloQ +0,6
Fiora66,7% · kỳ vọng 48,7% · 45 trận+18,0 điểmSoloQ -1,0
Nasus56,2% · kỳ vọng 50,3% · 121 trận+5,9 điểmSoloQ +1,2
Yone53,2% · kỳ vọng 48,8% · 141 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Renekton52,7% · kỳ vọng 49,1% · 148 trận+3,6 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana51,6% · kỳ vọng 46,8% · 126 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Hecarim50,0% · kỳ vọng 41,6% · 56 trận+8,4 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV48,2% · kỳ vọng 46,4% · 245 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
Viego50,6% · kỳ vọng 48,0% · 168 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Jayce50,5% · kỳ vọng 46,1% · 97 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate55,2% · kỳ vọng 49,7% · 96 trận+5,5 điểmSoloQ -2,0
Akali52,0% · kỳ vọng 47,6% · 123 trận+4,4 điểmSoloQ -1,7
Lissandra50,3% · kỳ vọng 47,0% · 147 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
Syndra51,2% · kỳ vọng 49,0% · 213 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Yone54,7% · kỳ vọng 52,2% · 128 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs54,3% · kỳ vọng 44,2% · 70 trận+10,1 điểmSoloQ +0,8
Miss Fortune52,6% · kỳ vọng 48,6% · 173 trận+4,0 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa49,2% · kỳ vọng 48,9% · 787 trận+0,3 điểmSoloQ -0,6
Ezreal45,0% · kỳ vọng 43,8% · 180 trận+1,2 điểmSoloQ +1,7
Sivir51,7% · kỳ vọng 49,2% · 120 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante215 trận
    53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.258 trận
  • Ambessa189 trận
    48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.533 trận
  • Renekton164 trận
    48,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.370 trận
  • Sion164 trận
    46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 730 trận
  • Ornn163 trận
    46,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 386 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin402 trận
    50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 5.996 trận
  • Wukong309 trận
    44,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.161 trận
  • Sylas238 trận
    47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.311 trận
  • Vi220 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.443 trận
  • Jarvan IV204 trận
    54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.543 trận
Mid22 tướng
  • Ahri244 trận
    48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.580 trận
  • Viktor213 trận
    45,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.490 trận
  • Sylas205 trận
    48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.776 trận
  • Syndra198 trận
    46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.215 trận
  • Orianna171 trận
    49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.262 trận
ADC17 tướng
  • Yunara368 trận
    45,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 4.117 trận
  • Ezreal357 trận
    55,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,9% · 3.988 trận
  • Jhin332 trận
    55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 6.285 trận
  • Caitlyn322 trận
    47,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.857 trận
  • Lucian246 trận
    44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.222 trận
Support18 tướng
  • Braum458 trận
    47,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 3.297 trận
  • Lulu413 trận
    47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 4.443 trận
  • Leona319 trận
    45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 2.577 trận
  • Thresh245 trận
    50,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 4.354 trận
  • Rell242 trận
    42,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 2.471 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,2%49.949 lượt chọn trên 697.005cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,9%2.565 lượt chọn trên 25.798cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 21,1%G1918 trận trên 4.354
  • 18,6%G2810 trận trên 4.354
  • 15,1%G3+286 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 918 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.