Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 614 trên 18.053 trận
- Cấm
- 3,8%647 lượt cấm trên 17.097 trận, so với 16,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 54,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 16,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa28 trận—SoloQ: 56,9% · 1.009 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 54,8% · 932 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 55,2% · 877 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 56,2% · 370 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 53,1% · 433 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 54,7% · 1.398 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 50,9% · 704 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 56,1% · 1.429 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 55,0% · 511 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 53,2% · 816 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 52,4% · 254 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 53,2% · 792 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 52,7% · 1.353 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 54,6% · 518 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 49,7% · 326 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 53,5% · 875 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,8% · 1.858 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 53,6% · 956 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 55,2% · 1.037 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,4% · 950 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,8% · 883 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,8% · 883 trận
- Lee Sin76 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 4.657 trận
- Jarvan IV43 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,8% · 1.017 trận
- Wukong39 trận33,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 54,3% · 560 trận
- Vi35 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,2% · 797 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 55,8% · 1.160 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 53,2% · 2.154 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 57,7% · 1.136 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 58,0% · 1.252 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,8% · 690 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 51,2% · 936 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 57,2% · 1.505 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 52,1% · 730 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,8% · 310 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 55,3% · 132 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 51,2% · 387 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 58,7% · 715 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 56,3% · 888 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 55,7% · 1.487 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,3% · 888 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.276 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 52,9% · 737 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 56,3% · 888 trận
- Ahri31 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.011 trận
- Syndra30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.464 trận
- Viktor30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 56,8% · 1.721 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 52,5% · 1.322 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 57,1% · 1.302 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 52,7% · 882 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 55,6% · 835 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 58,1% · 1.430 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 55,4% · 551 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 54,6% · 714 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,3% · 1.471 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,6% · 894 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 58,7% · 910 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,2% · 1.208 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.694 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 54,2% · 1.208 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 52,6% · 986 trận
- Kai'Sa62 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 3.572 trận
- Yunara54 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.686 trận
- Jhin51 trận49,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,7% · 3.938 trận
- Caitlyn50 trận46,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,3% · 1.849 trận
- Ezreal43 trận53,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 57,1% · 2.041 trận
- Jinx34 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.957 trận
- Lucian31 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.334 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.056 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 53,9% · 1.261 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 57,7% · 584 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 53,1% · 2.646 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 57,4% · 474 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 55,4% · 442 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 54,2% · 1.879 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,3% · 694 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 55,0% · 1.031 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 52,7% · 626 trận
- Nautilus55 trận47,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.462 trận
- Lulu50 trận52,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,9% · 2.687 trận
- Leona46 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.288 trận
- Blitzcrank41 trận56,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.677 trận
- Thresh37 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.645 trận
- Braum36 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.057 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 49,4% · 1.626 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.075 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 55,0% · 598 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 57,9% · 838 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.262 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 58,2% · 1.239 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 58,5% · 549 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 56,7% · 952 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,6% · 1.510 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%32.313 lượt chọn trên 682.028cấm 16,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%402 lượt chọn trên 24.310cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

