Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,6%được chọn trong 620 trên 7.181 trận
- Cấm
- 13,2%468 lượt cấm trên 3.545 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,9%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,4%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn57 trận56,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,4% · 362 trận
- Sion39 trận59,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 188 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 46,2% · 565 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 47,9% · 292 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 49,7% · 302 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 55,5% · 317 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 48,7% · 189 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 52,9% · 289 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 47,1% · 435 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 50,9% · 165 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 49,2% · 120 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 45,3% · 225 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 48,1% · 214 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,5% · 341 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 47,7% · 430 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,3% · 318 trận
- Urgot11 trận—SoloQ: 52,3% · 388 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,0% · 461 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,2% · 362 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,3% · 428 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,6% · 403 trận
- Wukong68 trận60,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,9% · 513 trận
- Jarvan IV45 trận55,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,1% · 440 trận
- Vi45 trận51,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,8% · 261 trận
- Xin Zhao34 trận58,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 181 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 50,8% · 197 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 51,9% · 189 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 53,7% · 568 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 50,0% · 90 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 58,8% · 51 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 50,0% · 268 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 48,9% · 45 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,1% · 513 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 50,7% · 681 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,9% · 331 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,1% · 420 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,2% · 660 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,2% · 506 trận
- Syndra62 trận72,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 51,0% · 735 trận
- Ahri53 trận54,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 694 trận
- Viktor51 trận56,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 552 trận
- Orianna41 trận58,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 271 trận
- Hwei31 trận41,9%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,9% · 313 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,7% · 384 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 45,5% · 211 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,4% · 524 trận
- Malzahar15 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 53,7% · 484 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,5% · 420 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 44,0% · 168 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,9% · 320 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,2% · 299 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,9% · 393 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,6% · 496 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,9% · 320 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 45,2% · 407 trận
- Yunara67 trận62,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 990 trận
- Ashe66 trận63,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,8% · 487 trận
- Jinx53 trận62,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 843 trận
- Caitlyn45 trận55,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 720 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.134 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 46,1% · 746 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 51,5% · 293 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 45,3% · 353 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 54,1% · 575 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 49,1% · 872 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 53,4% · 350 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,6% · 265 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 54,5% · 407 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 43,4% · 396 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 43,1% · 137 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 46,9% · 375 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,0% · 525 trận
- Lulu57 trận70,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,2% · 994 trận
- Seraphine56 trận55,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 419 trận
- Braum55 trận52,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,5% · 575 trận
- Nautilus46 trận56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 784 trận
- Leona38 trận65,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 610 trận
- Karma33 trận63,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 574 trận
- Rell32 trận43,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,9% · 448 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 49,9% · 371 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,0% · 375 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 49,7% · 922 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,0% · 429 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,3% · 516 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 48,3% · 698 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 49,4% · 423 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,5% · 715 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%13.180 lượt chọn trên 752.856cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%409 lượt chọn trên 11.050cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

