Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.240 trên 18.574 trận
- Cấm
- 13,4%2.356 lượt cấm trên 17.587 trận, so với 6,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 105 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm105 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 6,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 105 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax77 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.077 trận
- Mordekaiser72 trận44,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 371 trận
- K'Sante64 trận54,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 679 trận
- Trundle61 trận45,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 430 trận
- Ambessa46 trận52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 608 trận
- Malphite43 trận55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 248 trận
- Nasus42 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 319 trận
- Sion41 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 170 trận
- Ornn39 trận61,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 56,2% · 105 trận
- Camille36 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 681 trận
- Shen36 trận66,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 56,6% · 166 trận
- Renekton35 trận42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,2% · 325 trận
- Aatrox30 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 348 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 52,4% · 418 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,5% · 317 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,4% · 1.429 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 52,3% · 660 trận
- Kled15 trận—SoloQ: 46,1% · 399 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,8% · 602 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,3% · 556 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 53,9% · 358 trận
- Lee Sin115 trận47,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.068 trận
- Wukong90 trận46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 375 trận
- Vi79 trận54,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 643 trận
- Sylas64 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 768 trận
- Jarvan IV55 trận65,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,7% · 572 trận
- Xin Zhao47 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 409 trận
- Viego41 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 56,4% · 614 trận
- Jayce39 trận48,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,3% · 510 trận
- Lillia36 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,1% · 370 trận
- Nocturne33 trận45,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,2% · 186 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 57,0% · 435 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 50,4% · 383 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 56,6% · 99 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 56,4% · 424 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 54,0% · 137 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,9% · 739 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 53,0% · 988 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,6% · 888 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,2% · 429 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 52,7% · 664 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,3% · 579 trận
- Ahri70 trận45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 526 trận
- Lissandra63 trận55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 589 trận
- Viktor63 trận54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 932 trận
- Syndra60 trận55,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,1% · 857 trận
- Yone41 trận34,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 54,0% · 800 trận
- Orianna39 trận64,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,5% · 465 trận
- Aurora38 trận39,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 45,5% · 352 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,9% · 868 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,1% · 364 trận
- Twisted Fate33 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.015 trận
- Galio32 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,3% · 723 trận
- Ryze32 trận43,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 56,9% · 343 trận
- LeBlanc31 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 447 trận
- Vex29 trận—SoloQ: 52,2% · 255 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 55,8% · 249 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 48,7% · 464 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,9% · 743 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 51,2% · 549 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 49,7% · 455 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 56,3% · 723 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 45,1% · 428 trận
- Caitlyn104 trận41,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 955 trận
- Yunara95 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.372 trận
- Kai'Sa89 trận50,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.876 trận
- Jinx83 trận50,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.068 trận
- Jhin80 trận47,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.213 trận
- Ezreal74 trận55,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,0% · 1.044 trận
- Ashe71 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 57,1% · 401 trận
- Xayah70 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 756 trận
- Aphelios58 trận62,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.363 trận
- Lucian50 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 705 trận
- Miss Fortune42 trận47,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,7% · 417 trận
- Varus42 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 318 trận
- Tristana37 trận45,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,4% · 919 trận
- Sivir31 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 56,7% · 270 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 50,3% · 646 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 50,1% · 549 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 45,1% · 348 trận
- Lulu105 trận67,6%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.445 trận
- Nautilus96 trận45,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.312 trận
- Braum83 trận49,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 551 trận
- Leona76 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 784 trận
- Thresh72 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.513 trận
- Seraphine65 trận50,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 377 trận
- Blitzcrank58 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 799 trận
- Alistar55 trận43,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.047 trận
- Rell54 trận46,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 640 trận
- Milio50 trận52,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,4% · 278 trận
- Karma45 trận51,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 661 trận
- Rakan45 trận48,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 642 trận
- Bard37 trận45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 818 trận
- Poppy30 trận56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 308 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 58,8% · 398 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,5% · 493 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 57,2% · 355 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%17.925 lượt chọn trên 697.004cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%779 lượt chọn trên 25.798cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

