Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 19,7%được chọn trong 1.490 trên 7.565 trận
- Cấm
- 12,0%431 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renata Glasc ở nghiệp dư: +22,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,8 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renata Glasc ở nghiệp dư: +22,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Camille90 trận46,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 804 trận
- Gwen86 trận43,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 560 trận
- Ambessa83 trận42,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,9% · 720 trận
- K'Sante78 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,5% · 420 trận
- Renekton74 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,3% · 575 trận
- Sion74 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 369 trận
- Gnar68 trận38,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 55,4% · 628 trận
- Olaf65 trận41,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 366 trận
- Mordekaiser64 trận46,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 458 trận
- Shen57 trận56,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 552 trận
- Zaahen52 trận44,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 401 trận
- Rumble42 trận47,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,9% · 241 trận
- Dr. Mundo41 trận48,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,5% · 385 trận
- Aatrox38 trận31,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,1% · 484 trận
- Sett38 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,6% · 457 trận
- Yone36 trận58,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.087 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 46,0% · 602 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,3% · 625 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 51,3% · 507 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 50,2% · 677 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,4% · 621 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,2% · 677 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,9% · 475 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,4% · 621 trận
- Wukong220 trận46,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 838 trận
- Jarvan IV167 trận50,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 895 trận
- Xin Zhao127 trận56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,3% · 271 trận
- Vi99 trận42,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 395 trận
- Sejuani72 trận56,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 239 trận
- Lee Sin54 trận46,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.049 trận
- Skarner51 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 57,6% · 210 trận
- Cho'Gath49 trận57,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,9% · 615 trận
- Nocturne44 trận45,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,2% · 268 trận
- Shyvana42 trận59,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,6% · 446 trận
- Qiyana40 trận27,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.085 trận
- Sylas34 trận52,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,5% · 662 trận
- Trundle33 trận45,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 66 trận
- Pantheon30 trận53,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,1% · 85 trận
- Amumu27 trận—SoloQ: 58,1% · 86 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 45,4% · 597 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 50,9% · 615 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 52,2% · 858 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,3% · 706 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 54,2% · 1.097 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,6% · 544 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,4% · 775 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 53,8% · 556 trận
- Syndra173 trận51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.126 trận
- Viktor147 trận55,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 886 trận
- Ahri146 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.263 trận
- Orianna108 trận38,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,1% · 511 trận
- Hwei68 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 467 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 695 trận
- Aurora50 trận48,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 435 trận
- Akali45 trận44,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 665 trận
- Locke37 trận37,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 961 trận
- Xerath37 trận51,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 355 trận
- Lissandra36 trận61,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,2% · 489 trận
- Yone32 trận37,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,0% · 771 trận
- Anivia31 trận64,5%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,4% · 318 trận
- Galio31 trận61,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,8% · 370 trận
- Ryze30 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 57,8% · 308 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 49,7% · 583 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 48,8% · 730 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,2% · 592 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,8% · 791 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,2% · 504 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 48,9% · 530 trận
- Yunara162 trận48,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.678 trận
- Jinx117 trận47,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.345 trận
- Caitlyn110 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.239 trận
- Kai'Sa104 trận59,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.640 trận
- Ashe98 trận55,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 522 trận
- Xayah97 trận50,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 695 trận
- Sivir76 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 550 trận
- Ezreal75 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.079 trận
- Tristana74 trận41,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.238 trận
- Jhin65 trận41,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.813 trận
- Lucian65 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 714 trận
- Zeri48 trận52,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 745 trận
- Miss Fortune43 trận48,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 58,2% · 361 trận
- Varus43 trận37,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 416 trận
- Aphelios35 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,3% · 838 trận
- Kalista31 trận54,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,9% · 725 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 53,9% · 566 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,1% · 645 trận
- Lulu164 trận48,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.627 trận
- Nautilus151 trận42,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.181 trận
- Karma113 trận51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 963 trận
- Seraphine111 trận53,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 546 trận
- Braum107 trận41,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,9% · 791 trận
- Milio103 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 693 trận
- Rakan84 trận44,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 708 trận
- Leona78 trận51,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 787 trận
- Rell67 trận52,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 683 trận
- Thresh61 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.520 trận
- Alistar54 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 728 trận
- Nami44 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.196 trận
- Bard35 trận40,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,4% · 739 trận
- Blitzcrank33 trận48,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 743 trận
- Renata Glasc31 trận67,7%chênh lệch +22,8 điểmSoloQ: 50,7% · 337 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.228 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,4% · 623 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%21.786 lượt chọn trên 770.072cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%1.171 lượt chọn trên 11.836cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

