Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,9%được chọn trong 447 trên 2.993 trận
- Cấm
- 8,3%180 lượt cấm trên 2.179 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa25 trận—SoloQ: 50,0% · 334 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 59,0% · 122 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 52,5% · 354 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 46,0% · 387 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 55,4% · 395 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,3% · 164 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 48,8% · 291 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,0% · 382 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 52,1% · 449 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 47,7% · 222 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 50,2% · 269 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 58,9% · 287 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,5% · 254 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 52,3% · 277 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,0% · 280 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 47,0% · 396 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,0% · 608 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,7% · 365 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,3% · 415 trận
- Wukong55 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 572 trận
- Jarvan IV47 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 508 trận
- Vi31 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 58,0% · 200 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 52,7% · 165 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 49,5% · 321 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 51,5% · 66 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 53,7% · 568 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 47,9% · 73 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 45,7% · 105 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 53,4% · 371 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,4% · 409 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 57,7% · 71 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 45,4% · 194 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 56,6% · 426 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,5% · 439 trận
- Syndra45 trận46,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,9% · 578 trận
- Ahri40 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 617 trận
- Viktor34 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 617 trận
- Orianna32 trận43,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,5% · 221 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 54,7% · 214 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,9% · 416 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,3% · 437 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,4% · 492 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,3% · 318 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 47,8% · 201 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 60,9% · 92 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 51,4% · 278 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 51,9% · 507 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 56,1% · 155 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 56,6% · 265 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,7% · 349 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,6% · 461 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,3% · 318 trận
- Yunara51 trận54,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,7% · 922 trận
- Caitlyn39 trận69,2%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 52,6% · 711 trận
- Jinx33 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.019 trận
- Ezreal30 trận33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 58,6% · 618 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 56,0% · 275 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.188 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 53,3% · 394 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 50,3% · 328 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 50,3% · 517 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 51,2% · 924 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,6% · 350 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 50,7% · 684 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,5% · 367 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 55,1% · 499 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 49,3% · 215 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 50,3% · 348 trận
- Lulu43 trận67,4%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,4% · 742 trận
- Nautilus40 trận37,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,8% · 633 trận
- Karma35 trận54,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 454 trận
- Milio31 trận71,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 52,4% · 378 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 387 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 46,7% · 520 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,7% · 302 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,3% · 392 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 52,5% · 303 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 49,2% · 478 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,1% · 335 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 53,4% · 88 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,4% · 911 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,9% · 701 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 55,0% · 140 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 47,9% · 397 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 55,2% · 386 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 47,5% · 552 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,6% · 648 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%13.212 lượt chọn trên 520.502cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,9%367 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

