Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.267 trên 18.797 trận
- Cấm
- 12,6%2.248 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 34,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm72 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,4%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 34,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante64 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.676 trận
- Ambessa51 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.176 trận
- Renekton50 trận46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 988 trận
- Sion45 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 594 trận
- Aatrox41 trận36,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.139 trận
- Ornn41 trận31,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 56,0% · 364 trận
- Nasus39 trận51,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 647 trận
- Malphite38 trận42,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.214 trận
- Gnar36 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 778 trận
- Mordekaiser36 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 435 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.780 trận
- Dr. Mundo34 trận61,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 47,3% · 600 trận
- Zaahen31 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 521 trận
- Shen30 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 412 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,0% · 2.257 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.335 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,6% · 938 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 47,0% · 988 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.108 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,5% · 1.262 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,0% · 2.257 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.137 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.025 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.025 trận
- Lee Sin133 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 4.912 trận
- Jarvan IV111 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.469 trận
- Vi75 trận50,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.158 trận
- Wukong72 trận55,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 899 trận
- Sylas67 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.115 trận
- Xin Zhao44 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 755 trận
- Viego39 trận53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,1% · 1.217 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,3% · 412 trận
- Hecarim32 trận46,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.607 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 52,1% · 833 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 47,8% · 224 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,6% · 2.185 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 51,9% · 1.253 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 52,7% · 785 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 49,9% · 643 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 55,5% · 789 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.849 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 52,6% · 1.455 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 51,3% · 951 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 55,5% · 789 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,5% · 789 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,4% · 913 trận
- Sylas68 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.168 trận
- Ahri65 trận50,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.145 trận
- Syndra59 trận52,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.548 trận
- Viktor58 trận53,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.875 trận
- Orianna53 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 946 trận
- Locke41 trận43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.655 trận
- Lissandra40 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.114 trận
- Twisted Fate39 trận48,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.186 trận
- Akali38 trận60,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.302 trận
- Xerath35 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 56,0% · 557 trận
- Hwei34 trận58,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,1% · 687 trận
- Galio33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.221 trận
- Yone33 trận48,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.637 trận
- LeBlanc32 trận43,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.216 trận
- Ryze31 trận35,5%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 55,9% · 614 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.117 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 52,3% · 1.221 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.325 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.221 trận
- Yunara111 trận48,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.099 trận
- Kai'Sa97 trận45,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 4.389 trận
- Ezreal88 trận55,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.817 trận
- Jhin86 trận58,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 4.806 trận
- Caitlyn77 trận55,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.913 trận
- Lucian77 trận50,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.598 trận
- Jinx58 trận39,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.092 trận
- Xayah53 trận39,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.631 trận
- Ashe52 trận40,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 614 trận
- Aphelios44 trận54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.750 trận
- Tristana42 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.043 trận
- Miss Fortune39 trận48,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 882 trận
- Sivir35 trận34,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,9% · 561 trận
- Varus31 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 539 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.519 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,6% · 1.121 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 55,9% · 660 trận
- Nautilus121 trận43,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.953 trận
- Lulu114 trận48,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.018 trận
- Leona71 trận49,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.565 trận
- Braum69 trận43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.091 trận
- Blitzcrank64 trận57,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.036 trận
- Thresh62 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.993 trận
- Seraphine55 trận52,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,8% · 719 trận
- Rakan51 trận37,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.288 trận
- Rell46 trận47,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.396 trận
- Alistar43 trận32,6%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.051 trận
- Milio41 trận51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 703 trận
- Yuumi38 trận55,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.129 trận
- Neeko33 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 532 trận
- Bard32 trận46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.592 trận
- Pyke32 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.128 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 52,1% · 1.568 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,7% · 777 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%38.600 lượt chọn trên 697.006cấm 34,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%771 lượt chọn trên 25.798cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

