Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,4%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.266 trên 18.767 trận
Cấm
12,7%2.247 lượt cấm trên 17.760 trận, so với 34,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,4% từ 45,9% đến 50,9% trên 1.103 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    5,5%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    34,6%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 34,6% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu96% · 37.011
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 38.600
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 200 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 6.733
28%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo61,8% · kỳ vọng 50,8% · 34 trận+11,0 điểmSoloQ -5,0
Sion53,3% · kỳ vọng 48,6% · 45 trận+4,7 điểmSoloQ +2,3
Nasus51,3% · kỳ vọng 46,5% · 39 trận+4,8 điểmSoloQ -1,4
Ambessa49,0% · kỳ vọng 48,6% · 51 trận+0,5 điểmSoloQ -1,0
Yone50,0% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,6% · kỳ vọng 43,9% · 72 trận+11,6 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV52,3% · kỳ vọng 50,5% · 111 trận+1,8 điểmSoloQ -1,2
Vi50,7% · kỳ vọng 48,4% · 75 trận+2,3 điểmSoloQ +0,1
Nocturne56,8% · kỳ vọng 50,8% · 37 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Viego53,8% · kỳ vọng 48,7% · 39 trận+5,2 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali60,5% · kỳ vọng 49,3% · 38 trận+11,3 điểmSoloQ -0,4
Hwei58,8% · kỳ vọng 47,2% · 34 trận+11,6 điểmSoloQ +1,9
Ahri50,8% · kỳ vọng 45,8% · 65 trận+5,0 điểmSoloQ +0,7
Viktor53,4% · kỳ vọng 47,9% · 58 trận+5,5 điểmSoloQ +0,6
Syndra52,5% · kỳ vọng 47,8% · 59 trận+4,8 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,8% · kỳ vọng 46,4% · 77 trận+9,5 điểmSoloQ -0,7
Jhin58,8% · kỳ vọng 52,4% · 85 trận+6,4 điểmSoloQ 0,0
Yunara48,6% · kỳ vọng 46,4% · 111 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Ezreal55,7% · kỳ vọng 53,0% · 88 trận+2,6 điểmSoloQ -1,4
Lucian50,6% · kỳ vọng 49,2% · 77 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank57,8% · kỳ vọng 47,2% · 64 trận+10,6 điểmSoloQ +0,1
Yuumi55,3% · kỳ vọng 46,5% · 38 trận+8,8 điểmSoloQ -1,0
Seraphine52,7% · kỳ vọng 47,4% · 55 trận+5,4 điểmSoloQ +1,6
Rell47,8% · kỳ vọng 44,3% · 46 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0
Leona49,3% · kỳ vọng 48,0% · 71 trận+1,3 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox60,4% · kỳ vọng 49,3% · 48 trận+11,1 điểmSoloQ -0,4
Malphite58,8% · kỳ vọng 50,1% · 51 trận+8,7 điểmSoloQ +2,4
Olaf59,5% · kỳ vọng 50,7% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ +0,1
K'Sante49,2% · kỳ vọng 45,9% · 59 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Ornn52,8% · kỳ vọng 50,7% · 53 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke60,0% · kỳ vọng 45,9% · 30 trận+14,1 điểmSoloQ +2,5
Syndra53,7% · kỳ vọng 49,1% · 67 trận+4,7 điểmSoloQ +0,8
Viktor52,1% · kỳ vọng 48,9% · 71 trận+3,2 điểmSoloQ +1,3
Galio52,5% · kỳ vọng 47,8% · 40 trận+4,7 điểmSoloQ -0,7
Galio43,8% · kỳ vọng 43,2% · 32 trận+0,6 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx59,5% · kỳ vọng 52,2% · 74 trận+7,2 điểmSoloQ -1,3
Ashe57,1% · kỳ vọng 51,3% · 49 trận+5,9 điểmSoloQ -1,8
Kai'Sa51,0% · kỳ vọng 48,8% · 104 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn50,6% · kỳ vọng 50,5% · 77 trận+0,2 điểmSoloQ +1,5
Aphelios45,8% · kỳ vọng 44,4% · 48 trận+1,5 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma60,5% · kỳ vọng 46,8% · 38 trận+13,8 điểmSoloQ +0,4
Nautilus51,6% · kỳ vọng 46,8% · 126 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Thresh54,7% · kỳ vọng 49,9% · 86 trận+4,7 điểmSoloQ -0,7
Blitzcrank54,5% · kỳ vọng 49,6% · 55 trận+4,9 điểmSoloQ -2,6
Leona50,0% · kỳ vọng 48,8% · 80 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante64 trận
    46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.676 trận
  • Ambessa51 trận
    49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.176 trận
  • Renekton50 trận
    46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 988 trận
  • Sion45 trận
    53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,7% · 594 trận
  • Aatrox41 trận
    36,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.139 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin133 trận
    45,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.912 trận
  • Jarvan IV111 trận
    52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.469 trận
  • Vi75 trận
    50,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.158 trận
  • Wukong72 trận
    55,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 899 trận
  • Sylas67 trận
    46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.115 trận
Mid19 tướng
  • Sylas68 trận
    47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.168 trận
  • Ahri65 trận
    50,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.145 trận
  • Syndra59 trận
    52,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.548 trận
  • Viktor58 trận
    53,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.875 trận
  • Orianna53 trận
    50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 946 trận
ADC17 tướng
  • Yunara111 trận
    48,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.099 trận
  • Kai'Sa97 trận
    45,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 4.389 trận
  • Ezreal88 trận
    55,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.817 trận
  • Jhin85 trận
    58,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.806 trận
  • Caitlyn77 trận
    55,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.913 trận
Support17 tướng
  • Nautilus120 trận
    43,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.953 trận
  • Lulu114 trận
    48,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.018 trận
  • Leona71 trận
    49,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.565 trận
  • Braum69 trận
    43,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.091 trận
  • Blitzcrank64 trận
    57,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.036 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%38.600 lượt chọn trên 697.006cấm 34,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%771 lượt chọn trên 25.798cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,3%G1272 trận trên 4.342
  • 5,8%G2250 trận trên 4.345
  • 4,9%G3+93 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 272 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.