Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.042 trên 18.742 trận
- Cấm
- 4,3%760 lượt cấm trên 17.739 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +21,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,0 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +21,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion51 trận51,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 41,0% · 178 trận
- K'Sante49 trận49,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,5% · 517 trận
- Nasus46 trận52,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,3% · 211 trận
- Malphite45 trận44,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 273 trận
- Aatrox44 trận38,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 341 trận
- Ornn42 trận52,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 36,4% · 99 trận
- Gnar40 trận55,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,5% · 241 trận
- Renekton39 trận38,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 42,6% · 277 trận
- Ambessa35 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 369 trận
- Dr. Mundo35 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 186 trận
- Olaf32 trận56,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 43,1% · 343 trận
- Shen31 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 41,8% · 134 trận
- Camille30 trận66,7%chênh lệch +21,0 điểmSoloQ: 41,8% · 316 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 45,7% · 409 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 42,0% · 157 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,1% · 582 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 47,4% · 647 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 41,7% · 412 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,6% · 322 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,0% · 371 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,4% · 647 trận
- Lee Sin104 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.363 trận
- Sylas81 trận42,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 753 trận
- Jarvan IV68 trận54,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,6% · 360 trận
- Vi67 trận44,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 334 trận
- Wukong58 trận44,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 274 trận
- Xin Zhao40 trận60,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 35,6% · 219 trận
- Cho'Gath35 trận51,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 242 trận
- Qiyana31 trận64,5%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 44,1% · 614 trận
- Lillia30 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,5% · 264 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 48,3% · 120 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 46,5% · 432 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 47,2% · 246 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 49,9% · 431 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 48,7% · 76 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,0% · 436 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,1% · 312 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 44,5% · 544 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,6% · 403 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 45,1% · 246 trận
- Ahri61 trận44,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,6% · 401 trận
- Syndra59 trận32,2%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,3% · 579 trận
- Sylas58 trận60,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 722 trận
- Viktor52 trận51,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 682 trận
- Cassiopeia47 trận40,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 43,7% · 199 trận
- Orianna44 trận56,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,8% · 335 trận
- Lissandra39 trận41,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 42,2% · 268 trận
- Akali36 trận58,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,8% · 384 trận
- Anivia36 trận61,1%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 43,2% · 199 trận
- Twisted Fate33 trận60,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 41,1% · 802 trận
- Aurora31 trận64,5%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 42,8% · 243 trận
- LeBlanc31 trận35,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 44,9% · 254 trận
- Yone31 trận54,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,3% · 529 trận
- Taliyah30 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 255 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 45,1% · 246 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 45,5% · 325 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 42,0% · 414 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 47,3% · 353 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 45,5% · 325 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,2% · 290 trận
- Yunara98 trận49,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,9% · 950 trận
- Kai'Sa92 trận45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.341 trận
- Caitlyn76 trận47,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 526 trận
- Jhin75 trận56,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.345 trận
- Lucian67 trận53,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 494 trận
- Ezreal65 trận46,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 763 trận
- Xayah58 trận58,6%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 45,4% · 392 trận
- Jinx45 trận40,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 42,6% · 751 trận
- Aphelios43 trận46,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,0% · 886 trận
- Sivir40 trận55,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 195 trận
- Miss Fortune38 trận34,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 45,3% · 265 trận
- Zeri38 trận42,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 41,4% · 497 trận
- Ashe34 trận26,5%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 40,5% · 195 trận
- Tristana33 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,6% · 659 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 52,2% · 157 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 42,7% · 361 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 44,0% · 234 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 43,4% · 196 trận
- Lulu100 trận53,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 954 trận
- Nautilus90 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,8% · 834 trận
- Leona75 trận45,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 442 trận
- Braum67 trận46,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 41,8% · 368 trận
- Thresh64 trận53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 39,7% · 944 trận
- Milio54 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 230 trận
- Alistar44 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 39,1% · 542 trận
- Blitzcrank42 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,1% · 583 trận
- Rakan40 trận37,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,0% · 369 trận
- Seraphine40 trận35,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,7% · 242 trận
- Rell38 trận44,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,6% · 417 trận
- Bard36 trận41,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,1% · 541 trận
- Yuumi36 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 338 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 44,2% · 138 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 47,7% · 413 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 43,9% · 346 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.546 lượt chọn trên 697.005cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%559 lượt chọn trên 25.798cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

