Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 578 trên 7.201 trận
- Cấm
- 2,4%86 lượt cấm trên 3.556 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,6%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận42,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 240 trận
- K'Sante32 trận46,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 129 trận
- Ambessa31 trận45,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,4% · 158 trận
- Sion31 trận58,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 48,0% · 127 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 55,5% · 245 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 48,1% · 189 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 53,6% · 261 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 54,2% · 144 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 46,4% · 194 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,9% · 172 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 48,8% · 209 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 43,9% · 221 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 46,9% · 113 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 50,0% · 146 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 52,2% · 186 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,1% · 317 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,7% · 210 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Jarvan IV70 trận44,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 266 trận
- Wukong57 trận38,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 261 trận
- Vi54 trận46,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 155 trận
- Trundle44 trận31,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,1% · 110 trận
- Xin Zhao33 trận57,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 54,9% · 91 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 45,2% · 343 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,2% · 217 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 58,1% · 86 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,3% · 273 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 56,2% · 153 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 53,4% · 421 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 47,2% · 53 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 54,3% · 302 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 45,1% · 51 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 54,5% · 209 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,1% · 289 trận
- Syndra52 trận44,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 373 trận
- Viktor48 trận47,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 324 trận
- Ahri45 trận42,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 410 trận
- Orianna32 trận59,4%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 59,1% · 149 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 41,0% · 166 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 45,7% · 151 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 56,3% · 71 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 53,1% · 96 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 55,2% · 192 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,4% · 304 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,3% · 294 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 54,4% · 270 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,0% · 152 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 60,4% · 96 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,0% · 282 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 54,9% · 193 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 52,3% · 174 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,2% · 295 trận
- Yunara64 trận45,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 562 trận
- Jinx47 trận59,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,9% · 528 trận
- Caitlyn38 trận39,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 427 trận
- Sivir38 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 180 trận
- Xayah38 trận47,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 208 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 622 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 53,9% · 308 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 56,4% · 179 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 49,8% · 259 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 43,6% · 431 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,1% · 268 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 50,8% · 585 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 57,3% · 220 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 51,2% · 250 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,8% · 210 trận
- Lulu63 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 553 trận
- Nautilus47 trận36,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 431 trận
- Braum40 trận57,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,3% · 317 trận
- Rakan40 trận42,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 204 trận
- Leona34 trận61,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 47,9% · 305 trận
- Rell33 trận30,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,9% · 244 trận
- Karma32 trận21,9%chênh lệch -24,5 điểmSoloQ: 54,2% · 301 trận
- Seraphine32 trận43,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 58,3% · 175 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 49,6% · 583 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 45,9% · 296 trận
- Renata Glasc17 trận—SoloQ: 47,2% · 108 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 43,9% · 230 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,4% · 415 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 55,8% · 434 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 49,4% · 261 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,8% · 205 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.636 lượt chọn trên 752.860cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%436 lượt chọn trên 11.050cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

