Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.731 trên 28.246 trận
- Cấm
- 2,2%507 lượt cấm trên 22.835 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,2%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn120 trận45,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 378 trận
- K'Sante95 trận55,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 380 trận
- Renekton75 trận42,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 468 trận
- Sion75 trận58,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,8% · 240 trận
- Malphite70 trận52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,8% · 489 trận
- Ambessa60 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 394 trận
- Aatrox56 trận53,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 475 trận
- Olaf55 trận38,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 375 trận
- Dr. Mundo47 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 285 trận
- Jax46 trận52,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 452 trận
- Camille42 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,6% · 423 trận
- Zaahen39 trận41,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,2% · 307 trận
- Shen38 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 302 trận
- Gnar37 trận40,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,3% · 347 trận
- Mordekaiser37 trận37,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 321 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 52,8% · 659 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 50,9% · 475 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 48,2% · 469 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,2% · 510 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,6% · 403 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 53,4% · 416 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,2% · 510 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,8% · 489 trận
- Wukong138 trận39,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 524 trận
- Jarvan IV121 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 556 trận
- Vi119 trận42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 56,2% · 338 trận
- Lee Sin99 trận51,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.018 trận
- Trundle81 trận39,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 186 trận
- Lillia77 trận45,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,0% · 587 trận
- Xin Zhao67 trận50,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 214 trận
- Sylas55 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 647 trận
- Qiyana45 trận46,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 800 trận
- Viego42 trận40,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,3% · 580 trận
- Cho'Gath38 trận47,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 456 trận
- Nocturne38 trận60,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,5% · 194 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 108 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,9% · 143 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,0% · 636 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 52,3% · 430 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,4% · 579 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 53,1% · 665 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 48,8% · 518 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 49,0% · 388 trận
- Ahri120 trận45,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 758 trận
- Viktor113 trận50,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 747 trận
- Syndra102 trận46,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 716 trận
- Orianna73 trận63,0%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 54,0% · 322 trận
- Sylas64 trận40,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 702 trận
- Hwei63 trận44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 43,2% · 354 trận
- Akali60 trận36,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,4% · 454 trận
- Lissandra60 trận56,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,1% · 364 trận
- Aurora52 trận61,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,5% · 311 trận
- Mel48 trận47,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 126 trận
- Ryze47 trận53,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 217 trận
- Yone42 trận38,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,9% · 603 trận
- Xerath34 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 248 trận
- Locke32 trận25,0%chênh lệch -22,4 điểmSoloQ: 47,5% · 610 trận
- Galio31 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 399 trận
- LeBlanc31 trận38,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 397 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 46,0% · 454 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 47,0% · 562 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 52,0% · 586 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,6% · 399 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,5% · 467 trận
- Yunara160 trận49,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.195 trận
- Caitlyn125 trận42,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 878 trận
- Jinx106 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.182 trận
- Kai'Sa100 trận54,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.412 trận
- Xayah94 trận52,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 515 trận
- Jhin91 trận50,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.405 trận
- Ezreal88 trận44,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,7% · 779 trận
- Sivir85 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 346 trận
- Ashe69 trận47,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,4% · 419 trận
- Tristana62 trận46,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 832 trận
- Miss Fortune56 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 346 trận
- Zeri55 trận38,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 525 trận
- Aphelios53 trận43,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,8% · 721 trận
- Lucian53 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 594 trận
- Varus42 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 268 trận
- Kalista32 trận37,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 418 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 50,6% · 500 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 51,5% · 371 trận
- Nautilus158 trận49,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 911 trận
- Lulu150 trận57,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.117 trận
- Leona104 trận51,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 628 trận
- Braum103 trận46,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 587 trận
- Seraphine88 trận42,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,3% · 383 trận
- Rakan86 trận54,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,5% · 446 trận
- Milio79 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 571 trận
- Rell74 trận31,1%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 46,5% · 477 trận
- Thresh66 trận33,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.258 trận
- Karma62 trận33,9%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 54,5% · 606 trận
- Blitzcrank57 trận40,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 637 trận
- Alistar54 trận44,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 623 trận
- Bard51 trận45,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 502 trận
- Yuumi35 trận37,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,5% · 442 trận
- Morgana31 trận54,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 224 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 52,7% · 692 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 48,7% · 620 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 49,5% · 485 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.973 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.131 lượt chọn trên 40.028cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

