Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.129 trên 18.051 trận
- Cấm
- 5,5%937 lượt cấm trên 17.095 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +25,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,8 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +25,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa53 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,2% · 260 trận
- Mordekaiser45 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 179 trận
- Nasus43 trận41,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 58,5% · 176 trận
- Aatrox42 trận57,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,9% · 312 trận
- Olaf37 trận32,4%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 41,9% · 167 trận
- Sion37 trận43,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 59,5% · 121 trận
- Yone37 trận40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,1% · 376 trận
- K'Sante35 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 375 trận
- Gwen32 trận43,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 42,9% · 140 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 57,4% · 155 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 57,3% · 75 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 52,6% · 194 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 55,6% · 162 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 57,6% · 165 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 55,9% · 340 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 46,6% · 219 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,5% · 344 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 47,6% · 208 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Lee Sin86 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.007 trận
- Vi75 trận42,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 262 trận
- Sylas63 trận50,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 375 trận
- Jarvan IV57 trận42,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,7% · 238 trận
- Wukong57 trận45,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,9% · 184 trận
- Xin Zhao32 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,3% · 174 trận
- Viego31 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 57,0% · 249 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 47,8% · 400 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 53,4% · 309 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 59,7% · 72 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 65,3% · 49 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,3% · 228 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 50,2% · 289 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,3% · 392 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,0% · 282 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 50,2% · 235 trận
- Ahri64 trận42,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,9% · 258 trận
- Viktor59 trận47,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,9% · 429 trận
- Syndra55 trận54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 325 trận
- Sylas49 trận49,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 413 trận
- Yone36 trận58,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,2% · 306 trận
- Galio35 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,6% · 336 trận
- LeBlanc34 trận41,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 245 trận
- Ryze30 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 57,4% · 129 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 51,1% · 229 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,0% · 338 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,8% · 166 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,2% · 285 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 49,4% · 401 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 59,0% · 139 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 51,4% · 214 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,5% · 275 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 55,8% · 251 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 44,6% · 336 trận
- Caitlyn73 trận38,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 442 trận
- Jhin73 trận63,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,2% · 907 trận
- Yunara73 trận46,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 667 trận
- Kai'Sa70 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,8% · 904 trận
- Jinx65 trận41,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 509 trận
- Ezreal63 trận47,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 57,1% · 543 trận
- Lucian56 trận71,4%chênh lệch +21,7 điểmSoloQ: 52,9% · 376 trận
- Xayah54 trận37,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,1% · 323 trận
- Tristana42 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 445 trận
- Miss Fortune30 trận40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,5% · 179 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 56,6% · 152 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 46,0% · 126 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 50,7% · 592 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 55,7% · 246 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 45,0% · 129 trận
- Nautilus84 trận56,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 561 trận
- Lulu72 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 665 trận
- Leona67 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 321 trận
- Braum53 trận47,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 242 trận
- Thresh53 trận39,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 673 trận
- Seraphine52 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 147 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 275 trận
- Rell41 trận46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 293 trận
- Blitzcrank39 trận48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 371 trận
- Alistar37 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 374 trận
- Milio34 trận76,5%chênh lệch +25,8 điểmSoloQ: 60,1% · 163 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,5% · 256 trận
- Karma30 trận40,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 55,1% · 321 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 50,0% · 236 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 51,8% · 332 trận
- Lux13 trận—SoloQ: 54,1% · 157 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.983 lượt chọn trên 682.025cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%587 lượt chọn trên 24.310cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

