Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.175 trên 18.797 trận
- Cấm
- 5,5%976 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +26,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +26,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa56 trận48,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 268 trận
- Aatrox46 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 310 trận
- Mordekaiser45 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,3% · 179 trận
- Nasus43 trận41,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 59,3% · 172 trận
- Sion39 trận43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 57,9% · 126 trận
- Olaf37 trận32,4%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 43,4% · 166 trận
- Yone37 trận40,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,1% · 378 trận
- K'Sante36 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 376 trận
- Gwen35 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,9% · 139 trận
- Ornn31 trận54,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 59,2% · 76 trận
- Dr. Mundo30 trận33,3%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 56,5% · 161 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 53,3% · 195 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 54,4% · 160 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 57,0% · 349 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 56,4% · 165 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,3% · 199 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 47,3% · 222 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 53,4% · 174 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,6% · 343 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,0% · 278 trận
- Lee Sin86 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.019 trận
- Vi76 trận43,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,9% · 269 trận
- Sylas65 trận50,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 371 trận
- Jarvan IV60 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,0% · 250 trận
- Wukong59 trận44,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,1% · 187 trận
- Xin Zhao36 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 182 trận
- Lillia32 trận46,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 197 trận
- Viego32 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 57,0% · 249 trận
- Qiyana30 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 412 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 53,7% · 309 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 60,9% · 69 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 51,0% · 302 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 66,0% · 50 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 52,2% · 228 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 51,2% · 84 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,2% · 396 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,1% · 232 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,8% · 278 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,3% · 236 trận
- Ahri66 trận43,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 262 trận
- Syndra59 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 334 trận
- Viktor59 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 56,2% · 420 trận
- Sylas51 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 416 trận
- Yone39 trận53,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,7% · 313 trận
- Galio37 trận43,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,9% · 331 trận
- LeBlanc35 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 250 trận
- Lissandra32 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 230 trận
- Ryze31 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 58,2% · 134 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 51,0% · 341 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 50,3% · 169 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 49,5% · 289 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 50,1% · 409 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 56,4% · 133 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 49,8% · 223 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,2% · 279 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 56,2% · 249 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 45,9% · 331 trận
- Caitlyn77 trận36,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,3% · 448 trận
- Kai'Sa77 trận57,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,6% · 919 trận
- Jhin76 trận63,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,9% · 919 trận
- Yunara75 trận45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 649 trận
- Jinx67 trận41,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 504 trận
- Ezreal65 trận47,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 57,1% · 541 trận
- Xayah58 trận36,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,0% · 347 trận
- Lucian57 trận71,9%chênh lệch +22,4 điểmSoloQ: 52,3% · 373 trận
- Tristana42 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 442 trận
- Miss Fortune30 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,5% · 185 trận
- Zeri30 trận56,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,2% · 276 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 48,9% · 131 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 56,5% · 147 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,2% · 614 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 55,1% · 247 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 43,8% · 137 trận
- Nautilus92 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,6% · 576 trận
- Lulu78 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 663 trận
- Leona69 trận47,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 322 trận
- Thresh58 trận36,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,6% · 679 trận
- Braum55 trận47,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 246 trận
- Seraphine53 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 150 trận
- Rakan44 trận43,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 282 trận
- Rell42 trận45,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 297 trận
- Blitzcrank39 trận48,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 374 trận
- Alistar38 trận52,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 383 trận
- Milio34 trận76,5%chênh lệch +26,2 điểmSoloQ: 59,3% · 162 trận
- Karma32 trận43,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 55,4% · 325 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 57,0% · 251 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 51,7% · 242 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 51,5% · 334 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 54,1% · 159 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%8.138 lượt chọn trên 697.004cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%626 lượt chọn trên 25.798cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

