Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,1%được chọn trong 917 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,0%181 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,6 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn74 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 369 trận
- Gwen56 trận44,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 416 trận
- Ambessa49 trận44,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 44,1% · 397 trận
- Dr. Mundo44 trận68,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,7% · 263 trận
- Gnar41 trận43,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,5% · 297 trận
- Olaf40 trận42,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 184 trận
- Renekton32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,4% · 249 trận
- Yone32 trận75,0%chênh lệch +23,6 điểmSoloQ: 42,5% · 815 trận
- Zaahen31 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,3% · 267 trận
- Aatrox30 trận46,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 371 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 43,2% · 243 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 50,3% · 181 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 49,3% · 302 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 50,6% · 488 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 51,1% · 364 trận
- Urgot11 trận—SoloQ: 57,5% · 315 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 41,8% · 371 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 47,1% · 314 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,4% · 596 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,6% · 437 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 53,6% · 491 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,6% · 437 trận
- Wukong120 trận44,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 552 trận
- Jarvan IV87 trận49,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 597 trận
- Xin Zhao74 trận62,2%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,9% · 165 trận
- Vi51 trận49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 277 trận
- Skarner46 trận58,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,7% · 150 trận
- Lee Sin41 trận48,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 754 trận
- Nocturne40 trận47,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 56,8% · 183 trận
- Sejuani34 trận44,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 53,0% · 134 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 45,1% · 364 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 49,0% · 51 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 49,1% · 713 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 42,4% · 363 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 51,1% · 47 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 51,7% · 294 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,1% · 488 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,9% · 558 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,1% · 780 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,1% · 364 trận
- Ahri95 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 835 trận
- Viktor92 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 579 trận
- Syndra88 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 787 trận
- Orianna57 trận40,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,9% · 310 trận
- Hwei41 trận63,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 46,0% · 354 trận
- Aurora32 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,8% · 299 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Cassiopeia25 trận—SoloQ: 52,6% · 156 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 48,4% · 223 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 61,1% · 113 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 45,0% · 478 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 45,0% · 251 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,4% · 657 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 54,8% · 188 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,9% · 407 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 53,3% · 390 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 43,4% · 364 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,3% · 487 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,9% · 437 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 52,9% · 329 trận
- Yunara81 trận45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.159 trận
- Caitlyn78 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 785 trận
- Ezreal59 trận66,1%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 56,1% · 727 trận
- Jinx59 trận49,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 858 trận
- Ashe55 trận47,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 333 trận
- Jhin55 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.274 trận
- Sivir55 trận54,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 305 trận
- Tristana51 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,4% · 854 trận
- Xayah39 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 481 trận
- Kai'Sa38 trận55,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.091 trận
- Lucian31 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 499 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 57,4% · 155 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 51,7% · 433 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 50,7% · 270 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 48,3% · 271 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,9% · 527 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 45,2% · 458 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 50,1% · 383 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,1% · 451 trận
- Lulu92 trận51,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.012 trận
- Braum70 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 538 trận
- Nautilus63 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 855 trận
- Milio62 trận66,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,3% · 450 trận
- Karma60 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 635 trận
- Seraphine52 trận48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 330 trận
- Rell44 trận36,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 43,2% · 484 trận
- Rakan43 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 456 trận
- Leona41 trận61,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,7% · 584 trận
- Thresh41 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.053 trận
- Bard36 trận52,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 514 trận
- Blitzcrank33 trận51,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 515 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,8% · 521 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 50,5% · 818 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 58,1% · 105 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,2% · 782 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%14.504 lượt chọn trên 770.072cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%691 lượt chọn trên 11.836cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

