Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 2.076 trên 18.528 trận
Cấm
7,2%1.265 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,7% từ 47,7% đến 51,7% trên 1.675 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    1,5%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt86% · 8.791
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 8.844
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 366 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 235
8%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sett61,5% · kỳ vọng 47,2% · 39 trận+14,4 điểmSoloQ +8,0
Mordekaiser53,5% · kỳ vọng 48,8% · 71 trận+4,8 điểmSoloQ +2,5
Yone52,6% · kỳ vọng 49,5% · 97 trận+3,1 điểmSoloQ -4,1
Gwen54,7% · kỳ vọng 50,6% · 75 trận+4,1 điểmSoloQ -5,4
Nasus52,6% · kỳ vọng 47,5% · 57 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,8% · kỳ vọng 50,9% · 170 trận+7,9 điểmSoloQ +0,7
Vi56,7% · kỳ vọng 49,4% · 120 trận+7,3 điểmSoloQ +1,3
Kha'Zix63,6% · kỳ vọng 51,9% · 33 trận+11,7 điểmSoloQ +0,3
Jayce59,0% · kỳ vọng 51,9% · 39 trận+7,0 điểmSoloQ +3,3
Graves57,6% · kỳ vọng 49,4% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,8% · kỳ vọng 48,8% · 104 trận+6,0 điểmSoloQ -2,6
Aurora58,0% · kỳ vọng 50,5% · 50 trận+7,5 điểmSoloQ -4,0
Zed52,5% · kỳ vọng 44,5% · 40 trận+8,0 điểmSoloQ +3,5
Ahri49,2% · kỳ vọng 47,0% · 122 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7
Sylas55,6% · kỳ vọng 52,0% · 81 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,1% · kỳ vọng 47,4% · 138 trận+7,6 điểmSoloQ +0,6
Jhin59,4% · kỳ vọng 53,8% · 133 trận+5,6 điểmSoloQ +0,3
Jinx50,0% · kỳ vọng 45,9% · 110 trận+4,1 điểmSoloQ +3,9
Aphelios59,1% · kỳ vọng 53,8% · 66 trận+5,3 điểmSoloQ +1,9
Miss Fortune55,0% · kỳ vọng 49,6% · 60 trận+5,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard61,7% · kỳ vọng 48,0% · 60 trận+13,6 điểmSoloQ +0,3
Braum52,1% · kỳ vọng 47,4% · 119 trận+4,7 điểmSoloQ -1,7
Nautilus54,0% · kỳ vọng 51,5% · 163 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Alistar50,6% · kỳ vọng 48,3% · 79 trận+2,3 điểmSoloQ -2,0
Pyke59,4% · kỳ vọng 52,4% · 32 trận+7,0 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce64,4% · kỳ vọng 47,5% · 45 trận+16,9 điểmSoloQ -1,5
Wukong60,5% · kỳ vọng 54,3% · 124 trận+6,2 điểmSoloQ +4,1
Jarvan IV52,9% · kỳ vọng 47,5% · 85 trận+5,5 điểmSoloQ +6,5
Graves57,7% · kỳ vọng 50,0% · 52 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin48,7% · kỳ vọng 48,5% · 191 trận+0,2 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra59,6% · kỳ vọng 48,2% · 52 trận+11,4 điểmSoloQ +4,9
LeBlanc60,3% · kỳ vọng 49,7% · 58 trận+10,6 điểmSoloQ +1,4
Twisted Fate61,4% · kỳ vọng 51,1% · 44 trận+10,3 điểmSoloQ +1,1
Hwei56,2% · kỳ vọng 50,8% · 73 trận+5,4 điểmSoloQ +1,6
Akali52,6% · kỳ vọng 49,0% · 78 trận+3,5 điểmSoloQ -2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune57,8% · kỳ vọng 49,8% · 64 trận+8,0 điểmSoloQ -4,1
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 50,1% · 148 trận+4,0 điểmSoloQ +3,0
Ezreal47,9% · kỳ vọng 45,2% · 140 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1
Jhin48,4% · kỳ vọng 45,7% · 124 trận+2,7 điểmSoloQ +2,3
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 52,0% · 121 trận+0,9 điểmSoloQ -5,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,0% · kỳ vọng 50,1% · 108 trận+12,0 điểmSoloQ -1,7
Rakan56,4% · kỳ vọng 48,6% · 101 trận+7,8 điểmSoloQ -4,9
Nautilus49,1% · kỳ vọng 47,9% · 161 trận+1,1 điểmSoloQ -3,1
Rell56,7% · kỳ vọng 53,9% · 67 trận+2,8 điểmSoloQ -1,1
Braum52,2% · kỳ vọng 52,0% · 90 trận+0,2 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Yone97 trận
    52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 603 trận
  • Ambessa89 trận
    51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 341 trận
  • Aatrox86 trận
    41,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 406 trận
  • Gwen75 trận
    54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,7% · 309 trận
  • Zaahen74 trận
    47,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 232 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin170 trận
    58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.230 trận
  • Wukong159 trận
    40,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 216 trận
  • Vi120 trận
    56,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 293 trận
  • Sylas110 trận
    44,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 443 trận
  • Jarvan IV97 trận
    53,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 350 trận
Mid19 tướng
  • Ahri122 trận
    49,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 318 trận
  • Viktor111 trận
    48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 531 trận
  • Syndra104 trận
    54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,5% · 503 trận
  • Sylas81 trận
    55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 470 trận
  • Orianna75 trận
    42,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,7% · 276 trận
ADC17 tướng
  • Yunara147 trận
    49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 764 trận
  • Kai'Sa140 trận
    42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.170 trận
  • Caitlyn138 trận
    55,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,7% · 524 trận
  • Ezreal138 trận
    55,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 724 trận
  • Jhin133 trận
    59,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.220 trận
Support17 tướng
  • Nautilus163 trận
    54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 730 trận
  • Lulu137 trận
    51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 777 trận
  • Leona124 trận
    41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 428 trận
  • Braum119 trận
    52,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 312 trận
  • Thresh106 trận
    48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 836 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.215 lượt chọn trên 697.004cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,6%1.185 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,3%G1399 trận trên 4.292
  • 7,7%G2330 trận trên 4.299
  • 7,4%G3+138 trận trên 1.866
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 399 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.