Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,5%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 826 trên 7.565 trận
Cấm
3,6%130 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,6% từ 44,8% đến 50,5% trên 825 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    2,2%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    30%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade (30%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 16.978
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn80% · 13.856
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 232 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 3.312
30%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
≠ Nghiệp dư: Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade. 31% · 650 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton46,0% · kỳ vọng 44,4% · 50 trận+1,6 điểmSoloQ +1,8
Gnar53,1% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+4,4 điểmSoloQ +0,2
Malphite59,4% · kỳ vọng 54,9% · 32 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,9% · kỳ vọng 46,8% · 58 trận+10,1 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 41,3% · 33 trận+10,3 điểmSoloQ +0,9
Nocturne54,8% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+3,9 điểmSoloQ +1,6
Sejuani55,3% · kỳ vọng 53,7% · 38 trận+1,5 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei54,3% · kỳ vọng 46,4% · 46 trận+8,0 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,5% · kỳ vọng 50,1% · 62 trận+6,4 điểmSoloQ -2,2
Ezreal53,7% · kỳ vọng 49,7% · 67 trận+4,0 điểmSoloQ +3,4
Ashe53,2% · kỳ vọng 49,7% · 62 trận+3,5 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn46,3% · kỳ vọng 45,6% · 82 trận+0,8 điểmSoloQ +3,1
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 50,5% · 70 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,6% · kỳ vọng 44,4% · 76 trận+8,2 điểmSoloQ +3,2
Seraphine56,0% · kỳ vọng 49,4% · 50 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Rell44,7% · kỳ vọng 43,5% · 47 trận+1,2 điểmSoloQ +1,6
Thresh46,7% · kỳ vọng 46,1% · 30 trận+0,6 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar59,0% · kỳ vọng 46,6% · 39 trận+12,4 điểmSoloQ +0,3
Ornn50,0% · kỳ vọng 46,3% · 94 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3
Sion51,3% · kỳ vọng 48,6% · 39 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7
Ambessa50,0% · kỳ vọng 48,6% · 42 trận+1,4 điểmSoloQ +2,2
Renekton51,2% · kỳ vọng 50,9% · 41 trận+0,3 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong49,1% · kỳ vọng 47,6% · 114 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV48,6% · kỳ vọng 47,0% · 107 trận+1,6 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,1% · 50 trận+2,9 điểmSoloQ -3,7
Vi50,0% · kỳ vọng 48,4% · 58 trận+1,6 điểmSoloQ +2,2
Skarner47,1% · kỳ vọng 44,6% · 34 trận+2,4 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,2% · kỳ vọng 48,8% · 98 trận+11,4 điểmSoloQ +0,9
Orianna56,5% · kỳ vọng 49,1% · 69 trận+7,4 điểmSoloQ -2,3
Viktor49,0% · kỳ vọng 48,0% · 98 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,1% · kỳ vọng 45,8% · 82 trận+10,3 điểmSoloQ +1,5
Leona54,2% · kỳ vọng 42,8% · 48 trận+11,4 điểmSoloQ -1,0
Karma48,4% · kỳ vọng 46,1% · 95 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Rakan52,0% · kỳ vọng 50,4% · 50 trận+1,6 điểmSoloQ -1,8
Bard56,3% · kỳ vọng 53,2% · 32 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn76 trận
    47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 550 trận
  • Sion55 trận
    45,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 305 trận
  • Renekton50 trận
    46,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 478 trận
  • Ambessa46 trận
    45,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 424 trận
  • K'Sante44 trận
    38,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,7% · 334 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong106 trận
    43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 726 trận
  • Jarvan IV70 trận
    44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,2% · 795 trận
  • Vi58 trận
    56,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 336 trận
  • Xin Zhao54 trận
    48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 235 trận
  • Sejuani38 trận
    55,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 185 trận
Mid20 tướng
  • Syndra86 trận
    40,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 876 trận
  • Ahri81 trận
    43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 933 trận
  • Viktor77 trận
    44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 692 trận
  • Hwei46 trận
    54,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 366 trận
  • Orianna42 trận
    42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 339 trận
ADC17 tướng
  • Yunara91 trận
    34,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.304 trận
  • Caitlyn82 trận
    46,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.054 trận
  • Kai'Sa70 trận
    51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.327 trận
  • Ezreal67 trận
    53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 57,2% · 898 trận
  • Ashe62 trận
    53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 443 trận
Support19 tướng
  • Alistar81 trận
    42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.023 trận
  • Nautilus76 trận
    52,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.135 trận
  • Lulu71 trận
    36,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 44,0% · 1.042 trận
  • Rakan57 trận
    42,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 449 trận
  • Karma56 trận
    48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 798 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%17.310 lượt chọn trên 770.080cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,5%656 lượt chọn trên 11.836cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,4%G1270 trận trên 2.369
  • 11,4%G2270 trận trên 2.369
  • 14,1%G3+107 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 270 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.