Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,2%được chọn trong 544 trên 7.567 trận
- Cấm
- 4,3%155 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,0%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn51 trận45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 42,4% · 210 trận
- Sion46 trận41,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,3% · 150 trận
- K'Sante35 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 60,0% · 165 trận
- Gnar33 trận57,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 184 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 48,9% · 176 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 58,9% · 202 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 50,0% · 84 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 54,5% · 134 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,2% · 227 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 49,0% · 145 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 52,1% · 257 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 50,6% · 178 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 54,3% · 116 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 56,1% · 171 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 47,8% · 230 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,0% · 232 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,3% · 334 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,1% · 240 trận
- Wukong75 trận50,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 261 trận
- Jarvan IV59 trận54,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,7% · 333 trận
- Vi38 trận42,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 121 trận
- Xin Zhao31 trận61,3%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 54,3% · 81 trận
- Lee Sin30 trận46,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 472 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 53,8% · 80 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 48,8% · 498 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 54,3% · 230 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: — · 13 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,0% · 296 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,8% · 293 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 51,5% · 33 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 48,6% · 146 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,3% · 241 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 54,3% · 230 trận
- Viktor64 trận35,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
- Syndra42 trận40,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 456 trận
- Ahri41 trận51,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 419 trận
- Hwei33 trận54,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,5% · 200 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 50,8% · 181 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 55,6% · 99 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 56,2% · 153 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 58,5% · 188 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,8% · 156 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,8% · 359 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 48,5% · 99 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,2% · 299 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 52,5% · 179 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 52,2% · 161 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 53,6% · 293 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,8% · 250 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 54,9% · 277 trận
- Yunara57 trận42,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 685 trận
- Caitlyn43 trận48,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 407 trận
- Kai'Sa38 trận47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 601 trận
- Sivir38 trận55,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 201 trận
- Tristana35 trận40,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 483 trận
- Ashe32 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 180 trận
- Jinx32 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 443 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 59,8% · 338 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 54,8% · 270 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 47,8% · 249 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 53,8% · 576 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 48,4% · 320 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 50,0% · 312 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 43,6% · 78 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 47,1% · 274 trận
- Lulu62 trận43,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 581 trận
- Braum39 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 285 trận
- Nautilus39 trận38,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,0% · 458 trận
- Rell39 trận46,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 285 trận
- Milio37 trận37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,8% · 299 trận
- Seraphine36 trận47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,2% · 186 trận
- Karma30 trận66,7%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 51,4% · 296 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 49,8% · 307 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 46,0% · 224 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 52,3% · 283 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 49,5% · 622 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 51,7% · 290 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 45,8% · 120 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 52,9% · 276 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,6% · 446 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%8.013 lượt chọn trên 770.076cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%411 lượt chọn trên 11.836cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

