Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 544 trên 7.567 trận
Cấm
4,3%155 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,0% từ 43,4% đến 50,6% trên 530 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,0%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 47,0% ở nghiệp dư trên 530 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 8.014 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    1,0%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt84% · 6.751
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 7.973
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 123 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.252
34%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
  2. Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

368-15 so với 383
7950 so với 796
1.131+76 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar57,6% · kỳ vọng 48,0% · 33 trận+9,5 điểmSoloQ -1,6
K'Sante51,4% · kỳ vọng 47,9% · 35 trận+3,6 điểmSoloQ +6,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,3% · kỳ vọng 47,5% · 31 trận+13,8 điểmSoloQ +3,4
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 47,6% · 59 trận+6,6 điểmSoloQ +0,7
Wukong50,7% · kỳ vọng 47,0% · 75 trận+3,7 điểmSoloQ +4,3
Lee Sin46,7% · kỳ vọng 40,7% · 30 trận+5,9 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei54,5% · kỳ vọng 45,7% · 33 trận+8,8 điểmSoloQ -2,8
Ahri51,2% · kỳ vọng 47,0% · 41 trận+4,2 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,3% · kỳ vọng 49,3% · 38 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn48,8% · kỳ vọng 44,9% · 43 trận+3,9 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma66,7% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+18,2 điểmSoloQ -1,1
Rell46,2% · kỳ vọng 42,9% · 39 trận+3,3 điểmSoloQ -1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,3% · kỳ vọng 45,7% · 35 trận+8,6 điểmSoloQ +7,9
K'Sante50,0% · kỳ vọng 46,1% · 32 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,8% · kỳ vọng 48,1% · 68 trận+10,7 điểmSoloQ -0,9
Orianna48,6% · kỳ vọng 48,5% · 37 trận+0,2 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe59,5% · kỳ vọng 44,9% · 37 trận+14,6 điểmSoloQ -0,4
Jinx47,2% · kỳ vọng 44,5% · 53 trận+2,7 điểmSoloQ +4,9
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+2,3 điểmSoloQ +3,9
Sivir47,1% · kỳ vọng 44,6% · 34 trận+2,4 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine69,8% · kỳ vọng 45,2% · 43 trận+24,5 điểmSoloQ -2,1
Milio56,4% · kỳ vọng 45,6% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ -0,5
Nautilus57,1% · kỳ vọng 50,2% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ +0,5
Braum54,8% · kỳ vọng 45,1% · 31 trận+9,7 điểmSoloQ +7,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn51 trận
    45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 42,4% · 210 trận
  • Sion46 trận
    41,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,3% · 150 trận
  • K'Sante35 trận
    51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 60,0% · 165 trận
  • Gnar33 trận
    57,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 184 trận
  • Olaf25 trận
    —SoloQ: 48,9% · 176 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong75 trận
    50,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 261 trận
  • Jarvan IV59 trận
    54,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,7% · 333 trận
  • Vi38 trận
    42,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 121 trận
  • Xin Zhao31 trận
    61,3%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 54,3% · 81 trận
  • Lee Sin30 trận
    46,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 472 trận
Mid18 tướng
  • Viktor64 trận
    35,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
  • Syndra42 trận
    40,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 456 trận
  • Ahri41 trận
    51,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 419 trận
  • Hwei33 trận
    54,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,5% · 200 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 50,8% · 181 trận
ADC15 tướng
  • Yunara57 trận
    42,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 685 trận
  • Caitlyn43 trận
    48,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 407 trận
  • Kai'Sa38 trận
    47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 601 trận
  • Sivir38 trận
    55,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 201 trận
  • Tristana35 trận
    40,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 483 trận
Support17 tướng
  • Lulu62 trận
    43,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 581 trận
  • Braum39 trận
    48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 285 trận
  • Nautilus39 trận
    38,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,0% · 458 trận
  • Rell39 trận
    46,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 285 trận
  • Milio37 trận
    37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,8% · 299 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%8.013 lượt chọn trên 770.076cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%411 lượt chọn trên 11.836cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,6%G1156 trận trên 2.369
  • 7,0%G2165 trận trên 2.369
  • 8,6%G3+65 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 156 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.