Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,1%được chọn trong 1.444 trên 28.247 trận
- Cấm
- 3,3%757 lượt cấm trên 22.836 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,2%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn85 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 42,1% · 328 trận
- Sion78 trận38,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,2% · 267 trận
- K'Sante70 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,7% · 456 trận
- Ambessa56 trận55,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 388 trận
- Renekton54 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,5% · 421 trận
- Gnar46 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 335 trận
- Olaf45 trận46,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 386 trận
- Malphite41 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 449 trận
- Jax38 trận63,2%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 53,3% · 420 trận
- Aatrox37 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 461 trận
- Gwen36 trận36,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Yone36 trận61,1%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 50,4% · 704 trận
- Zaahen34 trận38,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,6% · 270 trận
- Camille33 trận48,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 460 trận
- Rumble33 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 175 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,3% · 535 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,9% · 421 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 48,7% · 411 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 51,9% · 391 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,1% · 441 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 51,1% · 378 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,1% · 441 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,1% · 449 trận
- Wukong136 trận49,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 505 trận
- Jarvan IV114 trận57,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 551 trận
- Lee Sin107 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.460 trận
- Vi74 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 268 trận
- Xin Zhao58 trận51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 191 trận
- Nocturne45 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 164 trận
- Trundle44 trận38,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,1% · 142 trận
- Lillia43 trận34,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,2% · 562 trận
- Qiyana43 trận62,8%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 51,4% · 919 trận
- Cho'Gath37 trận51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 438 trận
- Sejuani37 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 108 trận
- Sylas37 trận35,1%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 53,8% · 526 trận
- Viego34 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 539 trận
- Pantheon30 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 66 trận
- Zac21 trận—SoloQ: 47,3% · 226 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 53,5% · 620 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 47,8% · 316 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 53,4% · 438 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,4% · 544 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 54,1% · 711 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,7% · 718 trận
- Viktor104 trận32,7%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,5% · 759 trận
- Syndra92 trận45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 812 trận
- Ahri85 trận48,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 718 trận
- Hwei61 trận47,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 371 trận
- Orianna55 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,2% · 348 trận
- Aurora48 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 57,1% · 301 trận
- Ryze45 trận62,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,6% · 216 trận
- Sylas41 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 638 trận
- Galio40 trận62,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,2% · 393 trận
- Lissandra39 trận43,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 337 trận
- Akali38 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,5% · 424 trận
- Yone35 trận48,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 625 trận
- Locke34 trận61,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 52,3% · 688 trận
- Xerath30 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 239 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 53,7% · 363 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 50,8% · 561 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 52,7% · 469 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,2% · 393 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 53,2% · 470 trận
- Yunara117 trận41,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.323 trận
- Caitlyn101 trận46,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 876 trận
- Kai'Sa96 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.325 trận
- Jinx83 trận55,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.006 trận
- Jhin76 trận60,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.315 trận
- Tristana75 trận42,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 911 trận
- Ezreal68 trận60,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 56,1% · 777 trận
- Sivir68 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 324 trận
- Ashe67 trận37,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,3% · 372 trận
- Lucian66 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,1% · 571 trận
- Xayah59 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 488 trận
- Aphelios43 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 754 trận
- Zeri35 trận45,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 600 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 52,8% · 322 trận
- Ziggs26 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 47,1% · 459 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,0% · 425 trận
- Lulu125 trận46,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.137 trận
- Nautilus107 trận48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 961 trận
- Braum78 trận48,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 516 trận
- Leona75 trận60,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,6% · 601 trận
- Milio74 trận39,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,1% · 515 trận
- Seraphine70 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 370 trận
- Rell67 trận49,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 537 trận
- Karma59 trận64,4%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 52,0% · 563 trận
- Thresh58 trận56,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.296 trận
- Rakan56 trận39,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,2% · 419 trận
- Blitzcrank48 trận52,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 575 trận
- Bard47 trận42,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 568 trận
- Alistar43 trận39,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,8% · 605 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,6% · 601 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 52,4% · 433 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,6% · 662 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.607 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%842 lượt chọn trên 40.028cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

