Hồ sơ tướng · ADC

Smolder

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,6%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 389 trên 18.767 trận
Cấm
0,5%96 lượt cấm trên 17.760 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,1% từ 43,6% đến 52,7% trên 324 trậnSoloQ 44,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 0,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần79% · 3.095
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn55% · 2.150
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 446
20%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Black Cleaver
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.

520-5 so với 525
1.026+110 so với 915
1.783+418 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Smolderxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,0% · kỳ vọng 47,8% · 30 trận+12,2 điểmSoloQ +2,2
Nautilus58,1% · kỳ vọng 49,7% · 31 trận+8,3 điểmSoloQ +2,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin64,5% · kỳ vọng 47,1% · 31 trận+17,4 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 49,3% · 67 trận
  • Aatrox18 trận
    —SoloQ: 43,7% · 135 trận
  • Nasus16 trận
    —SoloQ: 46,8% · 77 trận
  • Malphite14 trận
    —SoloQ: 42,6% · 136 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 48,2% · 114 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin36 trận
    33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 42,4% · 436 trận
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 43,0% · 93 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 42,7% · 178 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 48,2% · 110 trận
  • Viego17 trận
    —SoloQ: 44,8% · 145 trận
Mid16 tướng
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 35,9% · 117 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 45,5% · 224 trận
  • Lissandra16 trận
    —SoloQ: 41,7% · 103 trận
  • Locke15 trận
    —SoloQ: 44,8% · 145 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 43,4% · 166 trận
ADC16 tướng
  • Yunara40 trận
    40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 306 trận
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 46,3% · 533 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 47,6% · 252 trận
  • Zeri20 trận
    —SoloQ: 44,0% · 159 trận
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 47,6% · 443 trận
Support18 tướng
  • Lulu34 trận
    35,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,7% · 330 trận
  • Nautilus31 trận
    58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 259 trận
  • Leona30 trận
    60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 45,3% · 161 trận
  • Blitzcrank20 trận
    —SoloQ: 41,9% · 203 trận
  • Seraphine18 trận
    —SoloQ: 54,9% · 71 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%3.941 lượt chọn trên 697.006cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%243 lượt chọn trên 25.798cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,2%G151 trận trên 4.342
  • 1,9%G281 trận trên 4.345
  • 2,8%G3+53 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 51 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.