Smolder
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 389 trên 18.767 trận
- Cấm
- 0,5%96 lượt cấm trên 17.760 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion21 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 43,7% · 135 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 42,6% · 136 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 51,8% · 56 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 37,5% · 56 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 40,7% · 81 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 51,5% · 33 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 44,7% · 179 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 42,0% · 157 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 49,4% · 87 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 40,3% · 62 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 45,8% · 48 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 43,0% · 100 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 179 trận
- Lee Sin36 trận33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 42,4% · 436 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 43,0% · 93 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 42,7% · 178 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 44,8% · 145 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,2% · 79 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,0% · 192 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 38,2% · 102 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 41,9% · 160 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 42,2% · 45 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 29,5% · 44 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 40,5% · 37 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 43,1% · 123 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 46,0% · 150 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,5% · 101 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 35,9% · 117 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 45,5% · 224 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 41,7% · 103 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 44,8% · 145 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 43,4% · 166 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 46,0% · 113 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 45,5% · 77 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 60,3% · 58 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 50,4% · 119 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 39,7% · 174 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 44,0% · 134 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 47,7% · 86 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 42,6% · 197 trận
- Yunara40 trận40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 306 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 46,3% · 533 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 47,6% · 252 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 44,0% · 159 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 47,6% · 443 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 35,3% · 85 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 47,1% · 174 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 36,6% · 257 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 39,4% · 307 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 57,1% · 49 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 42,6% · 68 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 40,8% · 213 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 63,0% · 46 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 45,5% · 33 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 40,0% · 55 trận
- Lulu34 trận35,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,7% · 330 trận
- Nautilus31 trận58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 259 trận
- Leona30 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 45,3% · 161 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 41,9% · 203 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 54,9% · 71 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 44,3% · 122 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 41,5% · 313 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 60,3% · 58 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 39,6% · 106 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 31,9% · 47 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 38,9% · 175 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 41,3% · 109 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,5% · 167 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 36,5% · 74 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 41,6% · 161 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 37,6% · 109 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.941 lượt chọn trên 697.006cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%243 lượt chọn trên 25.798cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

