Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,8%được chọn trong 522 trên 18.768 trận
- Cấm
- 2,8%493 lượt cấm trên 17.761 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante8 trận—SoloQ: 49,8% · 277 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 55,3% · 38 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 57,4% · 223 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 53,9% · 308 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 43,4% · 83 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 48,4% · 93 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 39,4% · 71 trận
- Vayne6 trận—SoloQ: 59,0% · 61 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 50,3% · 185 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 46,3% · 175 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 50,0% · 96 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 46,3% · 67 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 49,6% · 694 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 49,5% · 196 trận
- Wukong11 trận—SoloQ: 42,6% · 136 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 50,4% · 129 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 56,8% · 162 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 46,9% · 192 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 48,7% · 117 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,6% · 123 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 45,6% · 90 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 55,3% · 407 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 50,0% · 316 trận
- Syndra10 trận—SoloQ: 41,8% · 251 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 58,6% · 152 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 46,8% · 171 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 57,6% · 59 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 42,1% · 95 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 53,7% · 205 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,5% · 134 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 50,0% · 108 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 44,0% · 241 trận
- Malzahar5 trận—SoloQ: 53,7% · 67 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,0% · 757 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 47,1% · 454 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 48,4% · 653 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 43,2% · 359 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 52,8% · 271 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,3% · 484 trận
- Ezreal8 trận—SoloQ: 50,8% · 370 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 52,2% · 270 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 50,0% · 100 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 57,4% · 122 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 54,7% · 128 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 55,9% · 401 trận
- Lulu15 trận—SoloQ: 47,8% · 464 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 52,6% · 230 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,5% · 606 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 57,1% · 112 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 41,2% · 250 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 47,3% · 110 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 52,1% · 355 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 47,2% · 269 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 51,2% · 168 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.868 lượt chọn trên 697.005cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%106 lượt chọn trên 25.798cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
5,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,6%G126 trận trên 4.342
- 1,0%G244 trận trên 4.345
- 1,3%G3+25 trận trên 1.888
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

