Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,6%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 323 trên 7.565 trận
Cấm
3,3%119 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,3% từ 50,1% đến 60,3% trên 257 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,3%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    36%
    SoloQ
    32%
    Được dùng trong 36% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (32%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố32% · 3.213
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Xung Kích Bão Tố. 36% · 266 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 5.296
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 380
7%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu64,5% · kỳ vọng 57,3% · 31 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,6% · kỳ vọng 58,1% · 33 trận+5,6 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 55,7% · 300 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 54,9% · 253 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 53,1% · 211 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 51,6% · 306 trận
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 49,5% · 190 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong42 trận
    52,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 410 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 54,5% · 198 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 48,8% · 369 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 54,7% · 159 trận
  • Sejuani11 trận
    —SoloQ: 52,9% · 121 trận
Mid17 tướng
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 48,5% · 656 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 48,9% · 615 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 52,0% · 429 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 270 trận
  • Aurora13 trận
    —SoloQ: 50,7% · 207 trận
ADC16 tướng
  • Yunara28 trận
    —SoloQ: 51,1% · 750 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 48,7% · 485 trận
  • Tristana20 trận
    —SoloQ: 48,7% · 577 trận
  • Xayah20 trận
    —SoloQ: 50,8% · 327 trận
  • Jinx17 trận
    —SoloQ: 47,0% · 557 trận
Support15 tướng
  • Lulu31 trận
    64,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 707 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 53,1% · 657 trận
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 54,8% · 356 trận
  • Rakan18 trận
    —SoloQ: 50,6% · 342 trận
  • Leona17 trận
    —SoloQ: 46,5% · 374 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%10.017 lượt chọn trên 770.076cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%212 lượt chọn trên 11.836cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,0%68 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,7%G164 trận trên 2.369
  • 3,4%G281 trận trên 2.369
  • 5,1%G3+39 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 64 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.