Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.582 trên 28.306 trận
- Cấm
- 4,8%1.100 lượt cấm trên 22.884 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 42%
- SoloQ
- 33%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn67 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 507 trận
- Ambessa65 trận50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,6% · 715 trận
- Sion52 trận61,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,0% · 449 trận
- K'Sante51 trận56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 737 trận
- Malphite48 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 786 trận
- Renekton41 trận48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,8% · 662 trận
- Yone39 trận48,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,2% · 978 trận
- Aatrox38 trận39,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 662 trận
- Olaf36 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 586 trận
- Camille33 trận30,3%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 52,2% · 716 trận
- Shen32 trận65,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,0% · 504 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 53,1% · 516 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 50,0% · 388 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,9% · 671 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 51,8% · 384 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,8% · 956 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,2% · 662 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 51,8% · 730 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,8% · 631 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,8% · 956 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,4% · 786 trận
- Wukong121 trận42,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 56,0% · 906 trận
- Lee Sin93 trận60,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.116 trận
- Jarvan IV78 trận48,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 846 trận
- Vi65 trận44,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,2% · 544 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.125 trận
- Xin Zhao56 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 443 trận
- Sejuani31 trận54,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,2% · 212 trận
- Viego31 trận41,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,0% · 812 trận
- Qiyana30 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.220 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,4% · 619 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 54,3% · 300 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 49,5% · 188 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.003 trận
- Zac21 trận—SoloQ: 54,0% · 383 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 45,3% · 106 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 52,0% · 977 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,5% · 714 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,2% · 625 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,7% · 861 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,1% · 538 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,3% · 900 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,4% · 619 trận
- Ahri98 trận40,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.238 trận
- Syndra71 trận42,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.376 trận
- Sylas61 trận65,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.110 trận
- Viktor59 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.165 trận
- Orianna56 trận44,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,1% · 699 trận
- Hwei48 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 564 trận
- Ryze44 trận59,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 468 trận
- Aurora42 trận59,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 513 trận
- Galio38 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 703 trận
- Yone37 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 976 trận
- Twisted Fate35 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,9% · 979 trận
- Locke31 trận29,0%chênh lệch -22,5 điểmSoloQ: 47,3% · 843 trận
- Yasuo31 trận67,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.354 trận
- Azir28 trận—SoloQ: 51,0% · 308 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,7% · 542 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 53,7% · 722 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 45,8% · 598 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,3% · 703 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,3% · 624 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 41,1% · 591 trận
- Yunara90 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.780 trận
- Caitlyn84 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.180 trận
- Kai'Sa84 trận44,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.287 trận
- Lucian77 trận50,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.018 trận
- Ezreal74 trận51,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.265 trận
- Xayah66 trận47,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 894 trận
- Tristana63 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.435 trận
- Jhin58 trận56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.069 trận
- Jinx53 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.473 trận
- Zeri48 trận54,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,2% · 865 trận
- Sivir46 trận43,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,4% · 471 trận
- Ashe42 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 483 trận
- Kalista42 trận64,3%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.378 trận
- Aphelios36 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.250 trận
- Miss Fortune34 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 509 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,1% · 641 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,4% · 498 trận
- Nautilus115 trận53,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.652 trận
- Lulu95 trận52,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.644 trận
- Braum76 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 838 trận
- Rakan74 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 847 trận
- Leona62 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 994 trận
- Alistar58 trận58,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.178 trận
- Milio54 trận53,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 593 trận
- Rell49 trận46,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 952 trận
- Seraphine46 trận45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 536 trận
- Yuumi43 trận39,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,2% · 583 trận
- Karma42 trận47,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 868 trận
- Thresh41 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.031 trận
- Blitzcrank35 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.010 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 48,5% · 816 trận
- Poppy28 trận—SoloQ: 51,2% · 281 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,1% · 872 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 49,9% · 724 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,5% · 808 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.439 lượt chọn trên 1.927.732cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%761 lượt chọn trên 40.028cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%68 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

