Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,7%được chọn trong 1.680 trên 29.355 trận
- Cấm
- 4,9%1.154 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.Map pressureCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,2%
- SoloQ
- 52,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.
- Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
- Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 55,9% · 664 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 53,8% · 563 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 54,4% · 618 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 46,7% · 377 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 54,1% · 686 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 50,7% · 604 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 46,8% · 436 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 47,6% · 397 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 54,2% · 537 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 49,0% · 312 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 51,0% · 296 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,5% · 463 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 48,3% · 271 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 53,2% · 391 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 57,1% · 359 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,4% · 650 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 53,7% · 857 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,6% · 1.013 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,2% · 611 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,7% · 548 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,7% · 599 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 53,9% · 505 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,5% · 658 trận
- Wukong67 trận58,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 660 trận
- Lee Sin57 trận50,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,9% · 2.112 trận
- Jarvan IV33 trận63,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 857 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 56,9% · 722 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 58,3% · 338 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 57,0% · 409 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 53,4% · 483 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,5% · 548 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 50,7% · 270 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,9% · 792 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 60,4% · 250 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 51,5% · 1.036 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,6% · 558 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 53,8% · 169 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 59,6% · 408 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,3% · 980 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 53,0% · 724 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,3% · 880 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 48,9% · 756 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,2% · 460 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,4% · 788 trận
- Syndra46 trận60,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.407 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 957 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 51,4% · 932 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 53,3% · 700 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 52,8% · 434 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 55,6% · 888 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 52,8% · 687 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,5% · 582 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 58,2% · 686 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,5% · 911 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 48,6% · 436 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 50,1% · 790 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 55,3% · 132 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 50,4% · 423 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 54,0% · 454 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,5% · 582 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,5% · 717 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 53,6% · 563 trận
- Jhin49 trận53,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.264 trận
- Ezreal42 trận59,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.289 trận
- Yunara41 trận56,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.512 trận
- Kai'Sa40 trận52,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.968 trận
- Caitlyn36 trận66,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.035 trận
- Aphelios31 trận48,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.235 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.303 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,0% · 412 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,8% · 554 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 52,9% · 782 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.076 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 54,8% · 779 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 57,3% · 897 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 49,8% · 402 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 52,7% · 431 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 51,1% · 790 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 698 trận
- Nautilus41 trận56,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.478 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 454 trận
- Lulu36 trận61,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 57,0% · 1.552 trận
- Leona35 trận42,9%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,8% · 922 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.037 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,9% · 771 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.679 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 54,7% · 574 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 53,2% · 494 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 53,2% · 966 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 54,6% · 899 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 57,0% · 530 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 53,2% · 899 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 56,3% · 311 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,3% · 653 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 54,7% · 750 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.972 lượt chọn trên 1.987.587cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%358 lượt chọn trên 42.302cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

