Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,6%Hạng 78 trên 173 tướng
Chọn
5,7%được chọn trong 1.680 trên 29.355 trận
Cấm
4,9%1.154 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle57,2% từ 53,4% đến 61,0% trên 463 trậnSoloQ 52,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,2%
    SoloQ
    52,5%
    Tỉ lệ thắng 57,2% ở nghiệp dư trên 463 trận, so với 52,5% ở soloQ trên 21.976 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,1%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám78% · 17.228
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 21.965
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 200 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 4.210
32%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
  3. Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+34 so với 383
958+162 so với 796
1.225+169 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,2% · kỳ vọng 54,9% · 67 trận+3,3 điểmSoloQ +2,4
Jarvan IV63,6% · kỳ vọng 58,7% · 33 trận+4,9 điểmSoloQ -3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,9% · kỳ vọng 56,0% · 46 trận+4,9 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn66,7% · kỳ vọng 55,5% · 36 trận+11,2 điểmSoloQ +0,7
Yunara56,1% · kỳ vọng 55,0% · 41 trận+1,1 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,1% · kỳ vọng 59,3% · 36 trận+1,9 điểmSoloQ +4,5
Seraphine56,8% · kỳ vọng 56,5% · 37 trận+0,2 điểmSoloQ -4,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,0% · kỳ vọng 55,1% · 30 trận+4,9 điểmSoloQ -1,8
Renekton60,0% · kỳ vọng 58,9% · 35 trận+1,1 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara66,7% · kỳ vọng 59,4% · 39 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Jhin59,1% · kỳ vọng 55,0% · 44 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa59,5% · kỳ vọng 56,7% · 42 trận+2,8 điểmSoloQ +3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus65,7% · kỳ vọng 57,3% · 67 trận+8,4 điểmSoloQ +3,9
Lulu56,3% · kỳ vọng 55,2% · 32 trận+1,1 điểmSoloQ -5,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 55,9% · 664 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 53,8% · 563 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 54,4% · 618 trận
  • Dr. Mundo21 trận
    —SoloQ: 46,7% · 377 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 54,1% · 686 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong67 trận
    58,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 660 trận
  • Lee Sin57 trận
    50,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,9% · 2.112 trận
  • Jarvan IV33 trận
    63,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 857 trận
  • Sylas26 trận
    —SoloQ: 56,9% · 722 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 58,3% · 338 trận
Mid18 tướng
  • Syndra46 trận
    60,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.407 trận
  • Viktor36 trận
    52,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 957 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 932 trận
  • Orianna21 trận
    —SoloQ: 53,3% · 700 trận
  • Aurora16 trận
    —SoloQ: 52,8% · 434 trận
ADC16 tướng
  • Jhin49 trận
    53,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.264 trận
  • Ezreal42 trận
    59,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.289 trận
  • Yunara41 trận
    56,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.512 trận
  • Kai'Sa40 trận
    52,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.968 trận
  • Caitlyn36 trận
    66,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.035 trận
Support17 tướng
  • Braum41 trận
    48,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 698 trận
  • Nautilus41 trận
    56,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.478 trận
  • Seraphine37 trận
    56,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 454 trận
  • Lulu36 trận
    61,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 57,0% · 1.552 trận
  • Leona35 trận
    42,9%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,8% · 922 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%21.972 lượt chọn trên 1.987.587cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%358 lượt chọn trên 42.302cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,6%G1121 trận trên 7.554
  • 1,4%G2105 trận trên 7.554
  • 1,2%G3+36 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 121 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.