Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.356 trên 18.786 trận
- Cấm
- 3,9%699 lượt cấm trên 17.778 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante52 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 438 trận
- Ambessa44 trận36,4%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,8% · 297 trận
- Olaf42 trận42,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 318 trận
- Sion42 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 170 trận
- Renekton40 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 258 trận
- Ornn35 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 81 trận
- Nasus33 trận57,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,1% · 172 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 47,7% · 199 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 45,3% · 455 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 51,7% · 329 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 47,7% · 421 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 55,6% · 144 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,2% · 305 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,3% · 573 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 46,6% · 264 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 44,0% · 302 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,0% · 349 trận
- Lee Sin95 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.164 trận
- Wukong65 trận53,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,0% · 220 trận
- Jarvan IV55 trận52,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 320 trận
- Sylas50 trận42,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 487 trận
- Vi44 trận40,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,5% · 265 trận
- Lillia41 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 42,7% · 227 trận
- Xin Zhao36 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 235 trận
- Viego32 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,5% · 362 trận
- Qiyana31 trận58,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 539 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 45,7% · 175 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,1% · 380 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 41,9% · 496 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 55,2% · 96 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 49,3% · 209 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 51,2% · 256 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 53,0% · 351 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 45,5% · 292 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 54,7% · 349 trận
- Viktor54 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 466 trận
- Sylas46 trận54,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 562 trận
- Ahri45 trận53,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 308 trận
- Syndra44 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,9% · 462 trận
- Hwei38 trận63,2%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,6% · 208 trận
- Aurora37 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 42,5% · 179 trận
- Lissandra35 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 267 trận
- Yone35 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 441 trận
- Galio33 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 356 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 49,3% · 531 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 47,4% · 173 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 51,2% · 338 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 47,5% · 263 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 46,0% · 265 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 45,8% · 402 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 50,3% · 316 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,4% · 356 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,5% · 295 trận
- Yunara79 trận53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 714 trận
- Kai'Sa74 trận60,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.069 trận
- Lucian71 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,2% · 454 trận
- Ezreal65 trận44,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,9% · 646 trận
- Jhin60 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.372 trận
- Sivir56 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,8% · 186 trận
- Xayah56 trận37,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 404 trận
- Jinx54 trận37,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,4% · 509 trận
- Caitlyn51 trận41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 529 trận
- Ashe50 trận42,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 56,9% · 181 trận
- Aphelios45 trận53,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 930 trận
- Tristana44 trận59,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,0% · 525 trận
- Miss Fortune36 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 251 trận
- Zeri32 trận59,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 42,0% · 352 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,2% · 498 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 43,1% · 204 trận
- Nautilus78 trận57,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,4% · 727 trận
- Lulu73 trận43,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,6% · 733 trận
- Thresh71 trận43,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,1% · 865 trận
- Braum69 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 311 trận
- Leona66 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 449 trận
- Milio59 trận47,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,7% · 247 trận
- Blitzcrank48 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 527 trận
- Seraphine47 trận42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 193 trận
- Rakan37 trận62,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,7% · 319 trận
- Yuumi36 trận55,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 290 trận
- Rell35 trận54,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 42,1% · 347 trận
- Alistar33 trận66,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 44,1% · 508 trận
- Karma32 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 364 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,3% · 453 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 46,0% · 139 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 46,2% · 273 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,7% · 214 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%10.103 lượt chọn trên 697.006cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%834 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

